| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm chuyển ngữ phần chú giải |
Rèn luyện kỹ năng đọc qua các chủ đề khác nhau trong luyện thi TOEFL: Khoa học trái đất, khoa học vật lí, lịch sử, kinh tế, nghệ thuật, văn học..
|
Bản giấy
|
||
TOEFL paper-and-pencil : Third Edition /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SH-J
|
Tác giả:
Janet Shanks, Lê Huy Lâm (giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL Practice tests : Nâng cao điểm số TOEFL của bạn ! /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-B
|
Tác giả:
Bruce Rogers, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Các chỉ dẫn quan trọng cho tất cả các câu hỏi TOEFL. Các thông tin quan trọng về bài thi TOEFL qua máy vi tính. 12 hướng dẫn để đạt điểm số TOEFL...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bruce Rogers, Ph.D. |
Các chỉ dẫn quan trọng cho tất cả các câu hỏi TOEFL. Các thông tin quan trọng về bài thi TOEFL qua máy vi tính. 12 hướng dẫn để đạt điểm số TOEFL...
|
Bản giấy
|
||
TOEFL preparation guide : test of English as a foreign language : /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PY-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow; Biên dịch: Lê Hiền Thảo, Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation guide: test of English as a foreign language : Cẩm nang luyện thi Toefl 97-98 /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PY-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow; Nguyễn Ngọc Linh, Nguyễn Văn Phước, Lê Ngọc Phương Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|