| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Women's lives : multicultural perspectives /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
305.420973 GW-K
|
Tác giả:
Gwyn Kirk, Margo Okazawa-Rey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New geographies of the American West : land use and the changing patterns of place /
Năm XB:
2007 | NXB: Island Press
Số gọi:
307.760978 WI-T
|
Tác giả:
William R. Travis. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Extreme résumé makeover : the ultimate guide to renovating your résumé : plus sections on cover letters, thank-you notes, and electronic résumés /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
650.14 CI-K
|
Tác giả:
Cindy S. Kenkel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
On sense and direct reference a philosophy of language anthology
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
401 DA-M
|
Tác giả:
Matthew Davidson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vector mechanics for engineers : Statics /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
620.105 BE-F
|
Tác giả:
Beer, Ferdinand P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Human anatomy & physiology : aboratory manual, fetal pig dissection /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Số gọi:
611 TE-M
|
Tác giả:
Terry R. Martin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wild, John J.; Larson, Kermit | Chiappetta, Barbara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Applying cultural anthropology : an introductory reader /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
301 PO-A
|
Tác giả:
Aaron Podolefsky, Peter J. Brown. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mathematics for elementary teachers : an activity approach /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Số gọi:
510.24372 AL-B
|
Tác giả:
Albert B. Bennett, Jr., Laurie J. Burton, L. Ted Nelson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Psychology : the science of mind and behavior /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Số gọi:
150 MI-P
|
Tác giả:
Michael W. Passer, Ronald E. Smith. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar for ielts with answers : Self-study grammar reference and practice /
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.5 HOP
|
Tác giả:
Diana Hopkins with Pauline Cullen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật Đầu tư và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2007 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
Tác giả:
Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương |
Giới thiệu toàn văn luật đầu tư và các văn bản pháp luật hướng dẫn thi hành
|
Bản giấy
|