| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Như Khanh |
Cuốn sách cung cấp cho độc giả về quá trình phát triển của cây và ứng dụng kiến thức này vào sản xuất nông, lâm nghiệp. Ngoài ra, nhiều phần kiến...
|
Bản giấy
|
||
Điều tra thành phần các loài chân chạy bắt mồi (Carabidae, coleoptera) và nghiên cứu một sô đặc điểm cơ bản của loài Chlaenius praefectus bates và loài Chlaenius micans chaudoir trên sinh quần cây lạc và cây đậu tương tại Hà Nội và vùng phụ cận
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thành, GVHD: TSKH. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ, chính sách đối với người lao động dôi dư do sắp xếp lại công ty nhà nước và cán bộ, công chức do tinh giảm biên chế
Năm XB:
2007 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 CHE
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của Asen (AS) lên sinh trưởng và hấp thụ AS của cây rau cải xanh (Brassia junecea l.)
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Văn Chung, GVHD: TS. Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu nhà máy chế biến sữa năng suất 120 tấn sữa tươi nguyên liệu/ngày
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hương, GVHD: PGS.TS. Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn Lactic để sử dụng trong sản xuất Chitosan
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-M
|
Tác giả:
Trần, Thị Hồng Minh, GVHD: PGS.TS. Lương Đức Phẩm, THS. Nguyễn Quốc Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sinh trưởng và độc tính của một số chủng vi khuẩn lam dưới tác động của các điều kiện khác nhau trong phòng thí nghiện
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thanh Nhung, GVHD: TS. Đặng Hoàng Phước Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Diệu Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu nhân giống in vitro cây khoai sọ
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 UO-T
|
Tác giả:
Uông Thị Thảo, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch, Ks. Nguyễn Thị Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thủ thuật và xử lý sự cố trong Microsoft Windows Xp
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 NG-H
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Thanh Hải, Đinh Văn Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các điều kiện tối ưu sinh tổng hợp và một số đặc tính của β-Galactosidase từ Aspergillus oryzae
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Hạnh, GVHD: GS.TS. Đặng Thị Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Việt Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|