| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Louis Cohen & Lawrence Manion & Keith Morrison |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
using technology with classroom instruction that works
Năm XB:
2007 | NXB: Mid-continent research for education and learning,
Số gọi:
371 PI-H
|
Tác giả:
Howard Pitler, Elizabeth R. Hubbell, Matt Kuhn & Kim Malenoski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Research Methods in Applied Linguistics
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
418.0072 DO-Z
|
Tác giả:
Zoltán Dörnyei |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
student learning development services academic writing
Năm XB:
2007 | NXB: Massey University press
Số gọi:
428 BO-N
|
Tác giả:
Natilene Bowker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết đối dịch Hán - Việt
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Cầu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dominik Rutz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tâm lý học đại cương
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
150.7 NG-U
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên) Trần Hữu Luyến - Trần Quốc Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Pronunciation in use : Elementary /
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
421.52 MA-J
|
Tác giả:
Jonathan Marks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tâm lí học lứa tuổi và tâm lí học sư phạm : DÙng cho các trường Đại học Sư phạm và cao đẳng sư phạm /
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
155 LE-H
|
Tác giả:
Lê Văn Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ buồng khách sạn : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2007 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng. Nhà ở và nhà công cộng : Giáo trình đào tạo kiến trúc sư /
Năm XB:
2007 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720 NG-T
|
Tác giả:
GS.TS.KTS.Nguyễn Đức Thiềm |
Những khái niệm chung về kiến trúc. Các phương pháp và tổ chức thiết kế kiến trúc.Giải pháp kết cấu và cơ sở kinh tế kỹ thuật. Các cơ sở công năng...
|
Bản giấy
|
|
Language, mind, and culture. A practical introduction
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 KO-Z
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|