Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26163 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Mạch tương tự
Năm XB: 2007 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi: 621.381 NG-P
Tác giả:
Nguyễn Tấn Phước
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Quá trình ngẫu nhiên và tính toán ngẫu nhiên
Năm XB: 2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Số gọi: 519.2 DA-T
Tác giả:
Đặng Hùng Thắng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Semantics A Coursebook
Năm XB: 2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 401.43 HU-J
Tác giả:
James R. Hurford
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
World Englishes: Implications for international communication and English language teaching /
Năm XB: 2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 420.9 AN-K
Tác giả:
Andy Kirkpatrick
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English :
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
Số gọi: 306.44 RO-E
Tác giả:
Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The English noun phrase :
Năm XB: 2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 425 EV-K
Tác giả:
Evelien Keizer
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Active : skills for reading 3
Năm XB: 2007 | NXB: Thomson Heinle
Từ khóa:
Số gọi: 428.4 AN-J
Tác giả:
Anderson, Neil J.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
John & Liz Soars
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
国际贸易实务
Năm XB: 2006 | NXB: 高等教育出版社
Số gọi: 495.1 LB-J
Tác giả:
冷柏军
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
George S. Clason ; Biên dịch: Võ Hưng Thanh, Trọng Việt
Giới thiệu về cách tiết kiệm, buôn bán và làm giàu của người dân cổ xưa thành Babylon thông qua các câu chuyện lý thú về cách sử dụng tài chính,...
Bản giấy
English comparative forms and the Vietnamese equivalents
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-H
Tác giả:
Bui Thu Hien, GVHD: Dang Tran Cuong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu ; Nguyễn Văn Quì
Trình bày quy trình quản lý dự án, những nhân vật chính của dự án, nội dung hoạt động của dự án, cơ cấu tổ chức để hành động, phân chia công việc,...
Bản giấy
Mạch tương tự
Tác giả: Nguyễn Tấn Phước
Năm XB: 2007 | NXB: NXB Hồng Đức
Quá trình ngẫu nhiên và tính toán ngẫu nhiên
Tác giả: Đặng Hùng Thắng
Năm XB: 2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Semantics A Coursebook
Tác giả: James R. Hurford
Năm XB: 2007 | NXB: Cambridge University Press
World Englishes: Implications for international communication and English language teaching /
Tác giả: Andy Kirkpatrick
Năm XB: 2007 | NXB: Cambridge University Press
English :
Tác giả: Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
The English noun phrase :
Tác giả: Evelien Keizer
Năm XB: 2007 | NXB: Cambridge University Press
Active : skills for reading 3
Tác giả: Anderson, Neil J.
Năm XB: 2007 | NXB: Thomson Heinle
Từ khóa:
国际贸易实务
Tác giả: 冷柏军
Năm XB: 2006 | NXB: 高等教育出版社
Người giàu có nhất thành Babylon: The richest man in Babylon: Phương pháp làm giàu hiệu quả nhất mọi thời đại
Tác giả: George S. Clason ; Biên dịch: Võ Hưng Thanh, Trọng Việt
Năm XB: 2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Giới thiệu về cách tiết kiệm, buôn bán và làm giàu của người dân cổ xưa thành Babylon thông qua...
English comparative forms and the Vietnamese equivalents
Tác giả: Bui Thu Hien, GVHD: Dang Tran Cuong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Quản lý dự án lớn và nhỏ : Managing projects large and small /
Tác giả: Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu ; Nguyễn Văn Quì
Năm XB: 2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Trình bày quy trình quản lý dự án, những nhân vật chính của dự án, nội dung hoạt động của dự án,...
×