| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Quang Hoàng Nhân |
Một số bài tập về thuật toán, các lệnh Pascal, các kiểu dữ liệu, chương trình con, tệp, đồ họa và bài tập tổng hợp.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mark Fisher |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jay Maurer, Lê Huy Lâm, Phạm Tấn Quyền (dịch avf chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
001.4 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Cao Đàm |
Trình bày các khái niệm chung về khoa học và phân loại khoa học, các trình tự logic của nghiên cứu khoa học, các phương pháp thu thập và xử lý...
|
Bản giấy
|
|
Using calculators for business problems
Năm XB:
1996 | NXB: Paradigm Publishing Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
650 GA-B
|
Tác giả:
Gary Berg, Leo Gafney |
Using calculators for business problems
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Diên Vỹ |
Gồm những chuyện cười trên thế giới được dịch sang tiếng Việt
|
Bản giấy
|
||
Một thời đại mới trong văn học : Tiểu luận nghiên cứu văn học /
Năm XB:
1996 | NXB: Văn học
Số gọi:
809 MOT
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Mạnh, Lại Nguyên Ân, Vương Trí Nhàn, Trần Đình Sử, Ngô Thảo |
Nghiên cứu văn học Việt Nam (1945-1995)trên nhiều khía cạnh: Thể loại, ngôn ngữ, phê bình văn học, con người trong văn học Việt nam từ sau 1945, sự...
|
Bản giấy
|
|
Truyện cười Anh - Việt : 210 truyện cười thực hành /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Phụ Nữ
Từ khóa:
Số gọi:
428 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Đình Phòng |
Gồm 210 truyện cười thực hành.
|
Bản giấy
|
|
Tubor Pascal : Cẩm nang tra cứu /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 QU-N
|
Tác giả:
Quách Tuấn Ngọc |
Cuốn sách này giúp bạn mỗi khi lập trình có được chỗ dựa để tìm kiếm các ví dụ minh hoạ và áp dụng nó vì tất cả các thủ tục và hạm sau khi mô tả...
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở vật lí. Tập 2, Cơ học : : Tập 2. Cơ học /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
530 DA-H
|
Tác giả:
David Halliday |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Current English usage : The essential companion to today's standard English /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Lệ Hằng, Nguyễn Ánh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Formal Specification and Documentation Using Z : A Case Study Approach /
Năm XB:
1996 | NXB: Thomson Computer Press
Số gọi:
006.6 BO-J
|
Tác giả:
Jonathan Bowen |
Nội dung: Introduction, network services...
|
Bản giấy
|