| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS. Nguyễn Ngộ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS. TS. Đặng Thị Thu ; PGS.TS. Lê Ngọc Tú, TS.Tô Kim Anh, PGS.TS. Phạm Thu Thủy, TS. Nguyễn Xuân Sâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Công nghệ GSM và quá trình phát triển GSM lên 3G
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Quyết; GVHD Th.S Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ IP/MPLS và các mạng riêng ảo
Năm XB:
2011 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-B
|
Tác giả:
TS Nguyễn Tiến Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ lên men các chất kháng sinh
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và kỹ thuật,4c2004,
Từ khóa:
Số gọi:
660.62 NG-C
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Tiến Hùng; GVHD: ThS. Đặng Hoàng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Nam Trung; GVHD: TS. Lê Minh Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS Phạm Thế Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Công nghệ mạng thông tin di động thế hệ mới LTE (4G) và các ứng dụng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-A
|
Tác giả:
Phan Anh; TS Nguyễn Viết Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ nhuộm và hoàn tất
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
667.2 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Công Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ nuôi cấy tế bào thận khỉ tiên phát ứng dụng trong san xuất vacxin bại liệt
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ích Tùng, GVHD: Nguyễn Đăng Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Lân Dũng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|