| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam : Đề cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992 /
Năm XB:
1992
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597 LI-C
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và đào tạo |
Bao gồm đề cương bài giảng bộ môn lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam. Cuộc vận động thành lập Đảng cộng sản Việt Nam, Đảng lãnh đạo và tổ chức cuộc đấu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Evelyn Hatch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ảrts and handicrafts of Vietnam
Năm XB:
1992 | NXB: Foreign Languages Publishing House
Từ khóa:
Số gọi:
700 VI-N
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Viện, Lê Huy Vân |
This book is published with the aim of introducing readers to the main features, origins and historical development of the arts and handicrafts of...
|
Bản giấy
|
|
Luật công ty luật doanh nghiệp tư nhân và hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1992 | NXB: Pháp lý
Số gọi:
343.67 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Security 2nd ed: A Guide to Security System Design end Equipment Selection and Installation /
Năm XB:
1992 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
004.4 CU-N
|
Tác giả:
Neil Cumming. |
Nội dung gồm: Stages of system design, selection, installation; System composition...
|
Bản giấy
|
|
Education in asia and the pacific : Reviews, reports and notes
Năm XB:
1992 | NXB: Unesco,
Số gọi:
379.5
|
|
Bao gồm: reports , reviews of recent puplication, recent puplications...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Diane Blakemore |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nonverbal Communication In Human Interaction
Năm XB:
1992 | NXB: Hacourt Brace Jovanovich College Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 KN-M
|
Tác giả:
Knapp, Mark L |
This book is the most comprehensive and readable compendium of research and theory on nonverbal communication available today. Written by a...
|
Bản giấy
|
|
Neural Networks for Vision, Speech and Natural Language
Năm XB:
1992 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.822 LIN
|
Tác giả:
R.Linggard |
Nội dung gồm: Vision, Speech, Natural language, Implementation...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách gồm 3 phần: 1, Nhận diện một làng quê, 2.Sinh hoạt, 3. Tế tự
|
Bản giấy
|
||
Database Programming Language: Bulk Types & Persistent Data
Năm XB:
1991 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 KA-P
|
Tác giả:
Paris Kanellakis and Joachim W. Schmidt |
Nội dung gồm: Bulk data types - languages and associative access...
|
Bản giấy
|
|
Knowledge modeling & expertise transfer : Proceedings of the first International Conference on Knowledge Modeling & Expertise Transfer, Sophia-Antipolis, French Riviera, France, April 22-24, 1991 /
Năm XB:
1991 | NXB: IOS Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 HE-A
|
Tác giả:
Herin-Aime, D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|