| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
semantic structures
Năm XB:
1991 | NXB: Massachusetts Institute of Technology
Từ khóa:
Số gọi:
420 JA-R
|
Tác giả:
Jackendoff Ray |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mickelson, Elliot S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn thực hành kế toán các đơn vị kinh tế ngoài quốc doanh : Ứng dụng hệ thống tài khoản kế toán ban hành theo quyêt định sô 598 TC/CĐKT ngày 8-12-1990 của Bộ Tài chính dùng cho các xí nghiệp công ty tư doanh, công ty cổ phần, các hợp tác xã và các tổ chức kinh tế tập thể. /
Năm XB:
1991 | NXB: Nxb. Thông tin,
Từ khóa:
Số gọi:
657.8 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Huyên, Nguyễn Việt. |
Giúp cho các doanh nghiệp tư nhân và hợp tác xã trên cơ sở thực hiện và sử dụng tốt công cụ kế toán tiến hành mọi hoạt động kinh doanh đúng pháp...
|
Bản giấy
|
|
Relcjournal : A journal of language teaching and research in southeast asia /
Năm XB:
1991 | NXB: Regional language centre
Số gọi:
428 TI-M
|
Tác giả:
Makhan L. Tickoo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing front office operations
Năm XB:
1991 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi:
647.94 MI-K
|
Tác giả:
Michael L.Kasavana, Richard M.Brooks |
The book is devided into three parts:
Part 1: The World of hotel
Part 2: The Guest cycle
Part 3: Front Office Management
|
Bản giấy
|
|
Translation and Translating: Theory and Practice
Năm XB:
1991 | NXB: Longman Group,
Số gọi:
418 TB-R
|
Tác giả:
Roger T.Bell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cross-cultural pragmatics. The semantics of human interaction
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.44 WI-A
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack C Richard's |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Art of Computer Systems Performance Analysis : Techniques For Experimental Design, Measurement, Simulation, and Modeling /
Năm XB:
1991 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Art of Computer System Performance Analysis Techniques for Experimental Design Measurement Simulation and Modeling
Năm XB:
1991 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kim Woo Choong |
Tóm tắt những chia sẻ của nhà sáng lập ra tập đoàn DAEWOO - Kim Woo Choong và các bài báo có liên quan.
|
Bản giấy
|
||
Lore of Running : Discover the Science and Spirit of Running
Năm XB:
1991 | NXB: Leisure Press
Từ khóa:
Số gọi:
820 NO-T
|
Tác giả:
Noakes, Tim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|