| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Kiều Thu Hoạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh Tập 2 : Cause and effect /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 ACK
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Anne L. Nebel ; Trần Mạnh Tường b.s. |
Gồm các bài luyện kỹ năng đọc tiếng Anh theo các chủ đề, giúp bạn làm quen với cách phát âm chuẩn và đọc tốt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất khách sạn Hang Dơi
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khoát, GS. Lê Thanh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Trọng Phụng |
Chuyện xoay quanh nhân vật Xuân tóc đỏ, cùng là xã hội phong kiến
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Leonard Talmy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Tuyển tập các bài luận Anh văn quốc tế, các chủ đề viết luận và tài liệu luyện thi: chứng chỉ Quốc gia A-B-C, TOEFL, FCE, CPF, CAE, IELTS.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngọc Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đông Á: phục hồi và phát triển : Sách tham khảo /
Năm XB:
2000 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
338.959 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Cương, Hoàng Thanh Dương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sáng tác trang phục thời trang trẻ - dạ hội thông qua nghiên cứu trang phục cổ triều Nguyễn cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Linh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập biến đổi câu tiếng Anh : Sentence transformation /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-R
|
Tác giả:
Bạch Thanh Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tranh khắc, thiết kế bìa và minh họa thiết kế logo, áp phích
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Dũng, Nguyễn Văn Vĩnh, Nguyễn Văn Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2000 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|