| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Động vật chí Việt Nam :. 6, Họ Ruồi nhà (Diptera, Muscidae), Họ Nhặng (Diptera, Calliphoridae) /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
591.9597 TA-T
|
Tác giả:
Tạ Huy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn phạm tiếng Pháp : Dùng cho học viên các lớp tiếng Pháp Trung - Cao cấp /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
445 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc; Nguyễn Thị Ngọc Hạnh; Mai Quỳnh Tâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hà Nội di tích lịch sử văn hóa và danh thắng
Năm XB:
2000 | NXB: Trung tâm Unesco bảo tồn và phát triển văn hóa dân tộc Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
306.4 DO-T
|
Tác giả:
Doãn Đoan Trinh (CB), Dương Trung Quốc, Nguyễn Quang Ân, Nguyễn Thanh Mai, Đàm Tái Hưng |
Cuốn sách giới thiệu tới bạm đọc những di tích các loại từ đình, đền, chùa, miếu cho đến các di tích cách mạng, các nhà thờ họ, làng nghề,.. chứa...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hoàng , Nhóm tác giả Elicom |
Tự học Visual C++6 trong 21 ngày giúp bạn đọc tiếp cận dễ dàng ngôn ngữ lập trình đầy khó khăn nhưng rất hấp dẫn này. Dù còn đang chập chững trước...
|
Bản giấy
|
||
Practice tests for IELTS : Bộ đề luyện thi IELTS Nghe - nói - đọc - viết /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 DE-G
|
Tác giả:
Greg Deakin, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Bao gồm 2 bộ đề thi nghe, 5 bộ đề thi đọc, 20 bộ đề thi viết và mẫu đề thi nói. Có kèm đáp án
|
Bản giấy
|
|
Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam. Quyển 2. Tập 4 - 5
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đổng Chi. |
Kho tàng truyện cổ tích gồm những truyện có giá trị tiêu biểu cho truyện cổ tích Việt Nam, phương pháp kể chuyện không tiểu thuyết hoá, trừ những...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Những kiến thức cơ bản về đồ hoạ ba chiều và chuyển động. Dạo qua giao diện Max2, các khái niệm tạo hình, phương pháp hiệu chỉnh cơ bản
|
Bản giấy
|
||
Chỉ mục các quy định pháp luật đối với cán bộ, công chức
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 CHI
|
Tác giả:
Sưu tầm và biên soạn: Lê Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oral - topics : For A - Examinations /
Năm XB:
2000 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-S
|
Tác giả:
Thái Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Practice Tests for IELTS 1
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 JA-K
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman; Clare McDowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh Tập 3 : Cause and effect /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 AC-K
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Anne L. Nebel. |
Gồm các bài luyện kỹ năng đọc tiếng Anh theo các chủ đề, giúp bạn làm quen với cách phát âm chuẩn và đọc tốt
|
Bản giấy
|