| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
William J.Stevenson. |
Gồm: Introduction, forecasting, design of production systems...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Terri C. Walker, Richard K. Miller |
Bao gồm: Expert, systems, overview, the technology of expert systems...
|
Bản giấy
|
||
Essential English grammar in use : Ngữ pháp tiếng Anh cơ sở với 107 bài tập thực hành /
Năm XB:
1990 | NXB: Cambridge University
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality assurance in construction. : Institution of civil engineers. Proceedings of the conference quality assurance for the chief excutive, organized by the institution of civil engineers and held in London on 14 February 1989
Năm XB:
1990 | NXB: Thomas Telford
Từ khóa:
Số gọi:
624.0685 QU-A
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ian East |
Bao gồm: From software to hardware...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Franklin R.Root |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt Hán
Năm XB:
1990 | NXB: Nxb. Đại học và Giáo dục Chuyên nghiệp,
Số gọi:
495.1395922 TUD
|
Tác giả:
Hiệu Đính: Đinh Gia Khánh |
Cuốn sách cung cấp khoảng 65.000 từ phiên Việt Hán nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa
|
Bản giấy
|
|
Pragmatics and natural language understanding
Năm XB:
1989 | NXB: University of Illinois
Từ khóa:
Số gọi:
428 GR-G
|
Tác giả:
Georgia M. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cosmo F. Ferrara |
A textbook anthology of fiction and non-fiction selections intended to serve as models of good writing with commentary to develop writing techniques
|
Bản giấy
|
||
Introduction to computer - Integrated Manufacturing
Năm XB:
1989 | NXB: HBJ,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 GR-F
|
Tác giả:
Greenwood, Frank |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Molecular Cloning Tập 1 : = A Laboratory Manual /
Năm XB:
1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
574.873224 SA-J
|
Tác giả:
Sambrook, Joseph |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Năm XB:
1989 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658 SC-J
|
Tác giả:
Schermerhorn, John R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|