Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18136 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Understanding and using English grammar :
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi: 428.24 ARA
Tác giả:
Betty schrampfer Araz
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Transmission basics
Năm XB: 1989 | NXB: Telephony
Số gọi: 004.6 DE-J
Tác giả:
Jack L.Dempsey
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The language of meetings
Năm XB: 1989 | NXB: LTP,
Số gọi: 428.24 GO-M
Tác giả:
Malcolm Goodale, Mike Gordon
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Textbook of Quantitative Chemical Analysis
Năm XB: 1989 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi: 543 GH-J
Tác giả:
G H Jeffery
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Spoken and Written language
Năm XB: 1989 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 410 HA-M
Tác giả:
M. A. K. Halliday
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Jennifer Seberry, Josef Pieprzyk
Bao gồm: Introduction; Background theory; Encryption methods of information protection...
Bản giấy
Tác giả:
Dennis Longley & Michael Shain
Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
Bản giấy
Tourism marketing and management handbook
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Số gọi: 338.4 ST-W
Tác giả:
Stephen F.Witt, Luiz Moutinho
Tourism marketing and management handbook
Bản giấy
Tác giả:
Peter Roach
Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ điệu trong tiếng Anh
Bản giấy
Molecular Cloning Tập 3 : = A Laboratory Manual /
Năm XB: 1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi: 574.873224 SA-J
Tác giả:
Sambrook, Joseph
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 423 DA-L
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói chung, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng...
Bản giấy
Tác giả:
Phythian, B. A
Part of the "Concise Dictionaries" series, this book provides the general reader and student with an insight into the use of slang expressions in...
Bản giấy
Understanding and using English grammar :
Tác giả: Betty schrampfer Araz
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall Regents,
Transmission basics
Tác giả: Jack L.Dempsey
Năm XB: 1989 | NXB: Telephony
The language of meetings
Tác giả: Malcolm Goodale, Mike Gordon
Năm XB: 1989 | NXB: LTP,
Textbook of Quantitative Chemical Analysis
Tác giả: G H Jeffery
Năm XB: 1989 | NXB: John Wiley & sons, INC
Spoken and Written language
Tác giả: M. A. K. Halliday
Năm XB: 1989 | NXB: Oxford university Press
Cryptography An Introduction to Computer Security : Advances in computer science series /
Tác giả: Jennifer Seberry, Josef Pieprzyk
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Bao gồm: Introduction; Background theory; Encryption methods of information protection...
Data & computer security : Dictionary of standards concepts and terms /
Tác giả: Dennis Longley & Michael Shain
Năm XB: 1989 | NXB: Macmillan reference books
Tóm tắt: Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
Tourism marketing and management handbook
Tác giả: Stephen F.Witt, Luiz Moutinho
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall International...
Tóm tắt: Tourism marketing and management handbook
English Phonetics and phonology : A practical course
Tác giả: Peter Roach
Năm XB: 1989
Tóm tắt: Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ...
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Tác giả: Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói...
A Concise Dictionary of English Slang
Tác giả: Phythian, B. A
Năm XB: 1989 | NXB: Headway,
Tóm tắt: Part of the "Concise Dictionaries" series, this book provides the general reader and student with...
×