Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26163 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Nguyên lý của các hệ cơ sở dữ liệu
Năm XB: 2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 005.75 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Kim Anh
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Tác giả:
Hoàng Đức MInh, GVHD: TS Đỗ Thủy Ngân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Reading comprehension and techniques of teaching reading for 8th form students
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-A
Tác giả:
Do Thuy Anh, GVHD: Le Thi Anh Tuyet
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
KS. Nguyễn Thanh Hải, Đinh Văn Đồng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Lập trình Linux
Năm XB: 2006 | NXB: Lao Động
Số gọi: 005.4 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Phương Lan, Hoàng Đức Hải
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cohesive devices in English conversations
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-Q
Tác giả:
Pham Thu Quyen, GVHD: Ho Ngoc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chuyện quan trường Tập 2
Năm XB: 2006 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 895.136 CHU
Tác giả:
Ngô Tuyển, Chu Quí, Trịnh Trung Hiếu, Thái Hoàng dịch.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparison in forms and linguistic features of English business letters and English business emails
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-N
Tác giả:
Lai Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Suggestions of techniques in teaching English grammar structures for the 8th form students
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-K
Tác giả:
Dang Thi Khue, GVHD: Le Phuong Thao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some common mistakes made by the 3rd year students in writing English business letters
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-G
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Giang, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Nonce compound words in some English literary works
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-T
Tác giả:
Dong Thi Thu Thuy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Verbal strategies for hiding feelings in English and in Vietnamese equivalents
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-V
Tác giả:
Bui Thanh Van, GVHD: Nguyen Van Chien
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Nguyên lý của các hệ cơ sở dữ liệu
Tác giả: Nguyễn Kim Anh
Năm XB: 2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Điện tử Chi tiết
Reading comprehension and techniques of teaching reading for 8th form students
Tác giả: Do Thuy Anh, GVHD: Le Thi Anh Tuyet
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Vi tính thật là đơn giản : 999 thủ thuật, mẹo hay trong sử dụng máy vi tính /
Tác giả: KS. Nguyễn Thanh Hải, Đinh Văn Đồng
Năm XB: 2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Lập trình Linux
Tác giả: Nguyễn Phương Lan, Hoàng Đức Hải
Năm XB: 2006 | NXB: Lao Động
Cohesive devices in English conversations
Tác giả: Pham Thu Quyen, GVHD: Ho Ngoc Trung
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Chuyện quan trường Tập 2
Tác giả: Ngô Tuyển, Chu Quí, Trịnh Trung Hiếu, Thái Hoàng dịch.
Năm XB: 2006 | NXB: NXB Thanh Niên
Comparison in forms and linguistic features of English business letters and English business emails
Tác giả: Lai Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Suggestions of techniques in teaching English grammar structures for the 8th form students
Tác giả: Dang Thi Khue, GVHD: Le Phuong Thao
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Some common mistakes made by the 3rd year students in writing English business letters
Tác giả: Nguyen Thi Kim Giang, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Nonce compound words in some English literary works
Tác giả: Dong Thi Thu Thuy
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Verbal strategies for hiding feelings in English and in Vietnamese equivalents
Tác giả: Bui Thanh Van, GVHD: Nguyen Van Chien
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×