| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nguyên lý của các hệ cơ sở dữ liệu
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu tính ổn định công hiệu vắc xin não Nhật Bản sản xuất tại công ty vắc xin và sinh phẩm số 1 Viện vệ sinh dịch tễ Trung ương
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Đức MInh, GVHD: TS Đỗ Thủy Ngân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading comprehension and techniques of teaching reading for 8th form students
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-A
|
Tác giả:
Do Thuy Anh, GVHD: Le Thi Anh Tuyet |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vi tính thật là đơn giản : 999 thủ thuật, mẹo hay trong sử dụng máy vi tính /
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.43769 NG-H
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Thanh Hải, Đinh Văn Đồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Lan, Hoàng Đức Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cohesive devices in English conversations
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-Q
|
Tác giả:
Pham Thu Quyen, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Tuyển, Chu Quí, Trịnh Trung Hiếu, Thái Hoàng dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Comparison in forms and linguistic features of English business letters and English business emails
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-N
|
Tác giả:
Lai Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Suggestions of techniques in teaching English grammar structures for the 8th form students
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-K
|
Tác giả:
Dang Thi Khue, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some common mistakes made by the 3rd year students in writing English business letters
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Giang, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nonce compound words in some English literary works
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Dong Thi Thu Thuy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Verbal strategies for hiding feelings in English and in Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-V
|
Tác giả:
Bui Thanh Van, GVHD: Nguyen Van Chien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|