| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình Tiếng anh chuyên ngành khách sạn : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.071 DO-O
|
Tác giả:
Đỗ Thị Kim Oanh |
Bao gồm các bài học về các chủ điểm: Đặt chỗ trước, tiếp đón, dịch vụ lưu trú, dịch vụ ăn uống,...
|
Bản giấy
|
|
The on time on target manager : Vị giám đốc hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Ken Blanchard, Steve Gottry; Bích Nga, Lan Nguyễn, Ngọc Hân biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Độ, Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình Kiểm tra chất lượng thực phẩm : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
641.028 PH-V
|
Tác giả:
GS. TS. Phạm Xuân Vượng |
Trình bày khái quát về thực phẩm, chất lượng thực phẩm, các yếu tố cấu thành chất lượng thực phẩm. Chức năng của chất lượng, tổ chức đánh giá chất...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phân lập vi tảo biển Chaetoceros dùng làm thức ăn tươi sống nhằm phục vụ trong nuôi trồng ương giống tu hài tại vân đồn, Quảng Ninh
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sự kì diệu của tư duy lớn : Nắm được bí quyết thành công đạt được mọi điều mong muốn /
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
158.1 SCH
|
Tác giả:
David Joseph Schwartz; Lý Thanh Trúc dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát hoạt tính chống oxi hóa và thành phần hóa học của cây tầm gửi ngái
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thu Thủy, GVHD: TS. Lưu Văn Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thuận |
Nội dung cuốn sách gồm các chương: Chương 1, Những vấn đề lý luận chung về luật hình sự quốc tế; Chương 2, Các chuẩn mực quốc tế của luật hình sự...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Diệp, Trần Ninh, Nguyễn Xuân Quý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình tiếng Trung Quốc :. Tập 1 : : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.107 TR-C
|
Tác giả:
Trần Chước chủ biên, Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng các giảo pháp công nghệ mới góp phần hoàn thiện quy trình nhân nhanh in vitro vag khắc phục hiện tượng sinh lý ngừng sinh trưởng của trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium l.)
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DU-H
|
Tác giả:
Dương Thị Phúc Hậu, GVHD: Th.S. Nguyễn Trần Hy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết tuyển dụng & đãi ngộ người làm : 21 bí quyết thực tế để đạt được thành công về phát triển nhân sự /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.311 TR-A
|
Tác giả:
Brian Tracy ; Trương Hồng Dũng , Trương Thảo Hiền |
Cuốn sách dành cho tất cả những nhà quản lý, trợ lý, doanh nhân và nhà điều hành, những người có liên quan đến công việc nhân sự và tuyển dụng....
|
Bản giấy
|