| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Medical assisting : administrative and clinical procedures including anatomy and physiology /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
610.7372069 BO-K
|
Tác giả:
Whicker, Leesa | Wyman, Terri D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical language for moderm health care
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
610.14 AL-D
|
Tác giả:
David M.Allan, Kren D. Lockyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical malpratice : understanding the law, managing the risk /
Năm XB:
2006 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
344 TA-S
|
Tác giả:
Siang Yong Tan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Meet me in Venice : a Chinese immigrant's journey from the Far East to the Faraway West /
Năm XB:
2015 | NXB: Rowman & Littlefield
Từ khóa:
Số gọi:
305.48 MA-S
|
Tác giả:
Suzanne Ma. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngọc Hà, Nguyễn Hữu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Ngọc |
Nội dung gồm các mẹo giải nghĩa từ Hán Việt và những biện pháp dễ làm để chữa lỗi chính tả một cách khoa học.
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ruth Wodak & Michael Meyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Methods of Critical Discourse Studies /
Năm XB:
2015 | NXB: Sage Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 WO-R
|
Tác giả:
Ruth Wodak; Michael Meyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Micro Economics: Canada in the global environment
Năm XB:
2000 | NXB: Addison Wesley Longman
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 PA-M
|
Tác giả:
Michael Parkin, Robin Bade |
You are in your first economics course. Ahead lies the opportunity to stretch yourself and earn the grades that will open the door to your future....
|
Bản giấy
|
|
Microbial proteomics: Development in technologies and applications
Năm XB:
2020 | NXB: Bentham Science Publishers Pte. Ltd.
Số gọi:
660.6 SH-D
|
Tác giả:
Divakar Sharma |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|