| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
TMN - Telecommunications Management Network : TMN architectures, interfaces, and latest advances; ASN.1, GDMO, and TMN management protocols; TMN for wireless and broadband. /
Năm XB:
1999 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.382 UD-D
|
Tác giả:
Divakara K. Udupa |
Bao gồm 3 phần: TMN concepts; TMN information model and protocols; TMN applications...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.PTS. Lê Gia Lục |
1. nhiệm vụ và nội dung của tổ chức công tác kế toán; 2. tổ chức thu nhận và kiểm tra thông tin kế toán; 3. tổ chức hệ thống hóa và xử lý thông tin...
|
Bản giấy
|
||
Triết học mác Lênin :. Tập 2 : : Đại cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992.
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
190.071 TRI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Vocabulary in use : Upper Intermediate / An Effective self-study reference and practice for English learners /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell, Ellen Shaw |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Being Human: The Technological Extensions of the Body
Năm XB:
1999 | NXB: Agincourt/Marsilio,
Từ khóa:
Số gọi:
330 HO-J
|
Tác giả:
Houis, Jacques |
New technologies, from Virtual Reality to Artificially Aided Reproduction, are rapidly altering the scope of the human subject. This collection of...
|
Bản giấy
|
|
Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? : Khoa học trái đất /
Năm XB:
1999 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
004 DU-A
|
Tác giả:
Dương Quốc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Kiếm, Dương Anh Đức, Lê Đình Duy, Vũ Hải Quân |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cơ sở đồ họa máy tính
|
Bản giấy
|
||
Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? : Bảo vệ môi trường /
Năm XB:
1999 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
004 CH-P
|
Tác giả:
Chu Công Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật kiến trúc theo văn hóa cổ Trung Hoa
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
720 NGH
|
Tác giả:
E.LIP, Người dịch Nguyễn Hoàng Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ADSL/VDSL principles : A practical and precie study of asymmetric digital subscriber lines and very high speed digital subscriber lines /
Năm XB:
1999 | NXB: Macmillan technical publishing
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 RA-U
|
Tác giả:
Dennis J. Rauschmayer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Azit Nêxin, Thái Hà, Đức Mẫn |
Gồm các truyện ngắn của tác giả Azit Nêxin
|
Bản giấy
|