| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lutz, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft Office 2000 thông qua hình ảnh : Excel /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 MIC
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Gồm 3 phần: microsoft excel; microsoft outlook; microsoft frontpage...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chaston Ian, TS. Vũ Trọng Hùng, TS. Phan Đình Quyền |
Cuốn sách này đề cập đến những vấn đề: tại sao chỉ mới đây thôi việc tập trung vào khách hàng vẫn không được quan tâm đúng mức, việc xây dựng mục...
|
Bản giấy
|
||
Kế toán quản trị và các tình huống cho nhà quản lý
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.42 NG-C
|
Tác giả:
PGS.PTS.Ngô Thế Chi |
Đặc điểm chung và nhiệm vụ kế toán các hoạt động kinh doanh dịch vụ; Kế toán chi phí, giá thành và kết quả kinh doanh dịch vụ vận tải; Kế toán chi...
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế học vĩ mô : Giáo trình dùng trong các trường đại học, cao dẳng khối kinh tế /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
339 KIN
|
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo |
Đại cương về kinh tế học. Khái quát về kinh tế học vĩ mô. Tổng sản phẩm và thu nhập quốc dân. Tổng cầu và chính sách tài khoá. Tiền tệ và chính...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Văn Vụ |
Các kiến thức về sinh lí tế bào ứng dụng trong công nghệ nuôi cấy mô - tế bào thực vật, phương pháp trồng cây trong dung dịch. Các biện pháp kỹ...
|
Bản giấy
|
||
Introduction to Computers support document for LCCIEB I. T. Qualifications.
Năm XB:
1999 | NXB: Viện đại học Mở
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 INT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jared M.Spool, Tara Scanlon, Carolyn Snyder, Will Schroeder and Terry DeAngelo |
Gồm 3 phần: Research results; Site Scrapbook; Testing Sites
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
An Tường, Hà Thế Hiền, Dương Hương Thảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trương Lập Văn chủ biên, Trương Hoài Thừa, Sầm Hiền An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Margaret Mitchell - Dương Tường (dịch). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chính sách công nghiệp của Nhật Bản : Sách tham khảo
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.09597 CHI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|