| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Fladung, Bonnie J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
C. J. Brumfit & R. A. Carter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
B.D Graver, Đặng Trung Toàn (chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
the study of second language acquisition
Năm XB:
1985 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
418 EL-R
|
Tác giả:
Rod Ellis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dictionary of language teaching & applied linguistic : New edition /
Năm XB:
1985 | NXB: Longman
Số gọi:
423 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards, John Platt, Heidi Platt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Randorph Quirk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bjarne Stroustrup. |
Nội dung gồm: A tour of C++, Templates, Classes, Functions and files...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John. A. S. Read |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trends in language syllabus design
Năm XB:
1983 | NXB: Singapore University Press
Từ khóa:
Số gọi:
418.007 RE-J
|
Tác giả:
John A.S Read |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
principles and practice in second language acquisition
Năm XB:
1982 | NXB: Pergamon press
Số gọi:
418.007 KR-S
|
Tác giả:
Stephen D Krashen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pierre Larousse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Language : Selected Readings / Penguin Modern prychology Readings /
Năm XB:
1970 | NXB: Penguin Books
Số gọi:
428 OL-R
|
Tác giả:
R.C. Oldfield, J.C. Marshall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|