| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Database Programming Language: Bulk Types & Persistent Data
Năm XB:
1991 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 KA-P
|
Tác giả:
Paris Kanellakis and Joachim W. Schmidt |
Nội dung gồm: Bulk data types - languages and associative access...
|
Bản giấy
|
|
Knowledge modeling & expertise transfer : Proceedings of the first International Conference on Knowledge Modeling & Expertise Transfer, Sophia-Antipolis, French Riviera, France, April 22-24, 1991 /
Năm XB:
1991 | NXB: IOS Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 HE-A
|
Tác giả:
Herin-Aime, D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Relcjournal : A journal of language teaching and research in southeast asia /
Năm XB:
1991 | NXB: Regional language centre
Số gọi:
428 TI-M
|
Tác giả:
Makhan L. Tickoo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dodd, Tony |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pragmatics and natural language understanding
Năm XB:
1989 | NXB: University of Illinois
Từ khóa:
Số gọi:
428 GR-G
|
Tác giả:
Georgia M. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Malcolm Goodale, Mike Gordon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
M. A. K. Halliday |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Fladung, Bonnie J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
C. J. Brumfit & R. A. Carter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
B.D Graver, Đặng Trung Toàn (chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
the study of second language acquisition
Năm XB:
1985 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
418 EL-R
|
Tác giả:
Rod Ellis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dictionary of language teaching & applied linguistic : New edition /
Năm XB:
1985 | NXB: Longman
Số gọi:
423 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards, John Platt, Heidi Platt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|