| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Essays and writings for high school, college and university : Tuyển tập các bài luận - viết trong các kỳ thi Anh văn = /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 RAJ
|
Tác giả:
K. Rajamanikam, V. Navaratnam; Ban biên dịch First news. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 2 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English as a global language : Second edition /
Năm XB:
1997 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 CR-D
|
Tác giả:
David Crystal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 3 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 6 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A course in language teaching : Practice and theory /
Năm XB:
1996 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 UR-P
|
Tác giả:
Penny Ur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jean Yates |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael Swan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael Swan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Adrian S. Palmer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Advanced Practice for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MI-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, M.A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Webster's new world college dictionary Third edition
Năm XB:
1995 | NXB: Macmillan
Từ khóa:
Số gọi:
423 NE-V
|
Tác giả:
Neufeldt Victoria. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|