| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Implementing phonics as an English language teaching method for young learners at a kindergarten in Ha Noi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu, Ph.D. Lê Thị Minh Thảo |
This study investigates the use of phonics as an English language teaching
method for young learners at a kindergarten in Hanoi. While phonics...
|
Bản điện tử
|
|
Improving English speaking skills through role-plays for intermediate students in Viet-Edu Language center
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 TT-N
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Thuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
improving interactions among hanoi open university's first year english majors in speaking lessons
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
improving interactions among hanoi open university's first year english majors in speaking lessons
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving interactions among Hanoi Open University's first-year English majors in speaking lessons
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng của chi nhánh công ty cổ phần sữa Việt Nam tại Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hồng, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH gốm xây dựng Hà Nội
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thực, GVHD: PGS.TS Phan Trọng Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Việt Quốc
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Linh, PGS.TS Phan Trọng Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tài sản cố định hữu hình tại xí nghiệp đầu tư phát triển thủy lợi Thanh Trì
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang, Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán thương mại dịch vụ : Lý thuyết, bài tập, bài giải mẫu và câu hỏi trắc nghiệm /
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.8 TR-P
|
Tác giả:
Trần Phước (chủ biên) và tập thể tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, Th.S Nguyễn Thị Đoan Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khai thác các giá trị văn hóa làng ở đình bảng phục vụ phát triển du lịch và xây dựng một tour du lịch điển hình
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hương; GVHD: PTS Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|