Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, Thôn Lại Ốc, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Phòng đọc:
Khu giảng đường Số 61 phố Lạc Trung, phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Help
Đăng nhập
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
DỊCH VỤ
Mượn trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Tư vấn hỗ trợ thông tin
Đào tạo người dùng tin
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm nâng cao
Tìm toàn văn
Tìm theo học phần
VĂN HÓA ĐỌC
Cuộc thi Đại sứ VHD
Tủ sách HOU
Các hoạt động khác
HƯỚNG DẪN, HỖ TRỢ
Nội quy thư viện
Hướng dẫn tra cứu tài liệu
Hướng dẫn tra cứu CSDL
Hướng dẫn tra cứu HLĐT
Hỏi đáp nhanh
Hỗ trợ khác
TẠP CHÍ KHOA HỌC
ĐĂNG NHẬP
THƯ VIỆN HOU
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DỊCH VỤ
TRA CỨU
TẠP CHÍ
HƯỚNG DẪN
NỘI QUY
Đăng nhập
Thông tin ấn phẩm
Bộ sưu tập
Tất cả
Ảnh
Audio, Video
Bài giảng
Bài trích
Báo, tạp chí
Đồ án
Giáo trình
Kết quả NCKH
Khóa luận
Luận án
Luận văn
Sách TK Ngoại Văn
Sách TK Tiếng Việt
Loại ấn phẩm
Tất cả
Có bản giấy
Có bản điện tử
Tìm kiếm theo
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Năm xuất bản
Từ khóa tìm kiếm
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Tìm kiếm
Tìm
Kết quả tìm kiếm (Có 250 kết quả)
Đầu
13
14
15
16
17
Cuối
Ảnh bìa
Thông tin sách
Tác giả & NXB
Tóm tắt
Trạng thái & Thao tác
Colour idioms in english and vietnamese equivalents : Thành ngữ màu sắc trong tiếng anh và hình thức diễn dạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Idioms
Colour
Số gọi:
420 NG-L
Tác giả:
Nguyen Hoang Phuong Linh, GVHD: Ho Ngoc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A study of american english and vietnamese complaints from cross-cultural perspective : Nghiên cứu lời phàn nàn trong tiếng anh và tiếng việt từ góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
American english
Cross-cultural
Vietnamese complaints
Số gọi:
420 LE-Y
Tác giả:
Le Thi Hai Yen, GVHD: Vo Dai Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A study on conversational implicature in english and vietnamese : Hàm ngôn hội thoại trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Conversational
Implicature
Số gọi:
420 NG-N
Tác giả:
Nguyen Thi Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Từ điển từ đồng nghĩa Anh - Việt : English-Vietnamese synonym dictionnary
Năm XB:
2014 |
NXB:
Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
English-Vietnamese synonym dictionnary
Từ điển từ đồng nghĩa
Từ điển từ đồng nghĩa Anh - Việt
Số gọi:
423 NG-S
Tác giả:
Nguyễn, Đăng Sửu (chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A study of passive contructions in english and their vietnamese equivalents : Nghiên cưuú cấu trúc bị động trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Construction
Passive
Số gọi:
420 NG-C
Tác giả:
Nguyen Thi Chuyen, GVHD: Nguyen Dang Suu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Study on cohesive devices in the reading texts of the text book " Tiếng anh lớp 10" ( English grade 10) for high-school students in Vietnam : nghiên cứu các phương tiên liên kết trong các bài đọc của sách giáo khoa " tiếng anh lớp 10" giành cho học sinh trung học phổ thông Việt Nam /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Cohesive devices
English grade 10
Text book
Số gọi:
420 PH-H
Tác giả:
Pham Thi Hau, GVHD: Tran Xuan Diep
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A study on english idioms containing the word ' head' or ' heart' with reference to the vietnamese equivalents : Nghiên cứu thành ngữ tiếng anh có từ ' đầu' hoặc ' tim' trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Idioms
Head
Heart
Số gọi:
420 DI-H
Tác giả:
Dinh Thi Lan Huong, GVHD:Ly Lan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
An investigation into the meanings of the noun " love" in english and " tình yêu" in vietnamese : Nghiên cứu các nét nghĩ của danh từ " love" trong tiếng anh và " tình yêu" trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Tình yêu
Vietnamese
Love
Investigation
Số gọi:
420 HO-L
Tác giả:
Hoang Thi Lan, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A study of request and responses in english reference to the vietnamese equivalents : Nghiên cứu lừoi yêu cầu và đáp lại yêu cầu tiếng anh trong sựu liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Request
Responses
Số gọi:
420 TR-T
Tác giả:
Tran Thi Huyen Trang, GVHD: Le Van Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A contrastive study on death euphemisms in english and vietnamese : Nghiên cứu đối chiếu uyển ngữ về cái chết trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Death
Euphemisms
Số gọi:
420 NG-D
Tác giả:
Nguyen Xuan Duong, GVHD: Nguyen Dang Suu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
English disjuncts and the vietnamese equivalents : biệt ngữ tiếng anh và hình thức diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Disjuncts
Số gọi:
420 LE-T
Tác giả:
Le Thi Thanh Tam, GVHD: Ho Ngoc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Positive politeness strategies in inviting and declining invitations in english and vietnamese : a cross- cultural study : Chiến lược lịch sử dương tính trog lời mời và từ chối lời mời trong tiếng anh và tiếng việt : một nghiên cưú về văn hóa /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Cultural
Vietnamese
Invitation
Politeness
Positive
Số gọi:
420 DA-P
Tác giả:
Dam Thi Kieu Phuong, GVHD: Vo Dai Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Colour idioms in english and vietnamese equivalents : Thành ngữ màu sắc trong tiếng anh và hình thức diễn dạt tương đương trong tiếng việt /
Tác giả:
Nguyen Hoang Phuong Linh, GVHD: Ho Ngoc Trung
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Idioms
A study of american english and vietnamese complaints from cross-cultural perspective : Nghiên cứu lời phàn nàn trong tiếng anh và tiếng việt từ góc độ giao thoa văn hóa /
Tác giả:
Le Thi Hai Yen, GVHD: Vo Dai Quang
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
American english
Cross-cultural
Vietnamese complaints
A study on conversational implicature in english and vietnamese : Hàm ngôn hội thoại trong tiếng anh và tiếng việt /
Tác giả:
Nguyen Thi Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Conversational
Từ điển từ đồng nghĩa Anh - Việt : English-Vietnamese synonym dictionnary
Tác giả:
Nguyễn, Đăng Sửu (chủ biên)
Năm XB:
2014 |
NXB:
Thông tin và Truyền thông
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English-Vietnamese synonym dictionnary
Từ điển từ đồng nghĩa
Từ điển từ đồng nghĩa Anh - Việt
A study of passive contructions in english and their vietnamese equivalents : Nghiên cưuú cấu trúc bị động trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Tác giả:
Nguyen Thi Chuyen, GVHD: Nguyen Dang Suu
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Construction
Study on cohesive devices in the reading texts of the text book " Tiếng anh lớp 10" ( English grade 10) for high-school students in Vietnam : nghiên cứu các phương tiên liên kết trong các bài đọc của sách giáo khoa " tiếng anh lớp 10" giành cho học sinh trung học phổ thông Việt Nam /
Tác giả:
Pham Thi Hau, GVHD: Tran Xuan Diep
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Cohesive devices
A study on english idioms containing the word ' head' or ' heart' with reference to the vietnamese equivalents : Nghiên cứu thành ngữ tiếng anh có từ ' đầu' hoặc ' tim' trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Tác giả:
Dinh Thi Lan Huong, GVHD:Ly Lan
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Idioms
An investigation into the meanings of the noun " love" in english and " tình yêu" in vietnamese : Nghiên cứu các nét nghĩ của danh từ " love" trong tiếng anh và " tình yêu" trong tiếng việt /
Tác giả:
Hoang Thi Lan, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Tình yêu
Vietnamese
A study of request and responses in english reference to the vietnamese equivalents : Nghiên cứu lừoi yêu cầu và đáp lại yêu cầu tiếng anh trong sựu liên hệ với tương đương tiếng việt /
Tác giả:
Tran Thi Huyen Trang, GVHD: Le Van Thanh
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Request
A contrastive study on death euphemisms in english and vietnamese : Nghiên cứu đối chiếu uyển ngữ về cái chết trong tiếng anh và tiếng việt /
Tác giả:
Nguyen Xuan Duong, GVHD: Nguyen Dang Suu
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Death
English disjuncts and the vietnamese equivalents : biệt ngữ tiếng anh và hình thức diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Tác giả:
Le Thi Thanh Tam, GVHD: Ho Ngoc Trung
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Disjuncts
Positive politeness strategies in inviting and declining invitations in english and vietnamese : a cross- cultural study : Chiến lược lịch sử dương tính trog lời mời và từ chối lời mời trong tiếng anh và tiếng việt : một nghiên cưú về văn hóa /
Tác giả:
Dam Thi Kieu Phuong, GVHD: Vo Dai Quang
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
Cultural
Vietnamese
Invitation
Đầu
13
14
15
16
17
Cuối
×