| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đổi mới quản lý và hoạt động các tổ chức khoa học và công nghệ theo cơ chế doanh nghiệp
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
650.1 PH-D
|
Tác giả:
Phan Xuân Dũng,Hồ Thị Mỹ Duệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý dự án : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.404 BRU
|
Tác giả:
Andy Bruce; Ken Langdon; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về quản lý dự án
|
Bản giấy
|
|
Kinh doanh hiệu quả = : Selling successfully : /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tổ chức thành công các cuộc họp : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 TIM
|
Tác giả:
Tim Hindle; Lê Ngọc Phương Anh biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tổ chức thành công các cuộc họp
|
Bản giấy
|
|
Quản lý sự thay đổi : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller; Kim Phượng biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Gồm những lời khuyên thực tế hướng dẫn bạn cách đón đầu các xu thế thay đổi để tồn tại và đi trước các đổi thủ một bước, giúp bạn có thể đạt được...
|
Bản giấy
|
|
Tư duy sáng tạo : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 BOU
|
Tác giả:
George P. Boulden; tổng hợp và biên dịch: Ngô Đức Hiếu, Đỗ Mạnh Cương; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tư duy sáng tạo
|
Bản giấy
|
|
IELTS speaking strategies for the IELTS test
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 DI-T
|
Tác giả:
Điền Tịnh Tiên, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý toàn cầu = : Managing Globally /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 BRA
|
Tác giả:
Terence Brake;Lê Ngọc Phương Anh dịch |
Tài liệu cung cấp các thông tin về quản lý toàn cầu
|
Bản giấy
|
|
Kiến thức về kế toán : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
657 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller; tổng hợp và biên dịch: Kim Phượng, Lê Ngọc Phương Anh; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kiến thức về kế toán
|
Bản giấy
|
|
Thông tin hiệu quả : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 HE-R
|
Tác giả:
Robert Heller; biên dịch: Kim Phượng, Thu Hà; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin hiệu quả
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert Heller; Nguyễn Đô biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin và quản lý nhóm
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích Tập 1 : Dùng cho sinh viên các ngành toán học, cơ học, toán tin ứng dụng /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
512.5071 TR-H
|
Tác giả:
Trần Trọng Huệ. |
Khái niệm cơ bản về tập hợp và quan hệ, trường số thực, trường số phức, đa thức và phân tích hữu tỉ, không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính và ma...
|
Bản giấy
|