| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Presenting in English : how to give successful presentations
Năm XB:
2002 | NXB: MA : Heinle,
Số gọi:
808.5 PO-M
|
Tác giả:
Powell, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Preserving Hanoi's architectural and landscape heritage
Năm XB:
1999 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
720.28 NG-C
|
Tác giả:
Nguyen Viet Chau |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jane Austen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jane Austen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Primal leadership : Unleashing the power of emotional intelligence /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092019 GO-D
|
Tác giả:
Daniel Goleman, Richard Boyatzis, Annie McKee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marsh, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
principles and practice in second language acquisition
Năm XB:
1982 | NXB: Pergamon press
Số gọi:
418.007 KR-S
|
Tác giả:
Stephen D Krashen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Libby, Patricia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of artificial neural networks. 2nd Edition : : Advanced series on circuits and systems ; vol. 6 /
Năm XB:
2007 | NXB: Hackensack, N.J. : World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 DA-G
|
Tác giả:
Daniel Graupe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of auditing & other assurance services
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
The role of the public accountant in the American economy -- Professional standards -- Professional ethics -- Legal liability of CPAs -- Audit...
|
Bản giấy
|
|
Principles of Auditing & Other Assurance Services
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Geoffrey L. Zubay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|