| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thông tin hiệu quả : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 HE-R
|
Tác giả:
Robert Heller; biên dịch: Kim Phượng, Thu Hà; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin hiệu quả
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hạch toán kế toán trong các doanh nghiệp
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
657 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Đông, Đặng Thị Loan, Nguyễn Minh Phương... |
Những vấn đề cơ bản của lý thuyết hạch toán kế toán. Đặc điểm, phương pháp hạch toán tài sản cố định, hạch toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Thế Đạt dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế nhà máy chế biến sữa năng suất 130 tấn/ngày
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Linh, GVHD: PGS.TS Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thương mại điện tử : Dành cho doanh nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.84 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thúy chủ biên, Nguyễn Nam Hải, Nguyễn Thị Minh Vân, Nguyễn Khắc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và luận giải các quy định của pháp luật cạnh tranh về hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền để hạn chế cạnh tranh
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
343 NG-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Như Phát; ThS. Nguyễn Ngọc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to help Vietnamese learners of English achieve "effective" intercultural communication
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa, GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pair work and group work for the first year English majors at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuyết Hoa Dung, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of Gene Manipulation and Genomics
Năm XB:
2006 | NXB: Blackwell Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 SB-P
|
Tác giả:
S.B. Primrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học SQL Server 2005 Express : Từ căn bản đến nâng cao /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Nam Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 5 : With answers. Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|