| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quy định pháp luật về minh bạch tài sản, thu nhập
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
03/06 TKYB-02
|
|
Giới thiệu một số nội dung trong các văn bản pháp luật của nhà nước về quy định kê khai tài sản thu nhập, xác minh tài sản thu nhập, xử lý vi phạm...
|
Bản giấy
|
|
Một nền văn hóa văn nghệ đậm bản sắc dân tộc với nhiều loại hình nghệ thuật phong phú : Sách tham khảo /
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
306.09597 HA-Đ
|
Tác giả:
Hà Minh Đức |
Cuốn sách là tư liệu nghiên cứu có tính chất chuyên luận về một vấn đề của văn hóa dân tộc, đó là các loại hình nghệ thuật, những giá trị tinh thần...
|
Bản giấy
|
|
Chàng Amã Chisa : = Akhàt Jucar raglai /
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.209597 TR-H
|
Tác giả:
Trần Kiêm Hoàng, Chamaliaq Riya Tiẻnq |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu nội dung luật đầu tư, bao gồm 89 điều với nội dung về đảm bảo đầu tư, quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư, hình thức đầu tư, ưu đãi, hỗ trợ...
|
Bản giấy
|
||
Truyền thuyết dân gian người Việt Quyển 1
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 KI-H
|
Tác giả:
B.s.: Kiều Thu Hoạch (ch.b.), Trần Thị An, Mai Ngọc Hồng. |
Tập hợp truyền thuyết lịch sử, nhân vật lịch sử Việt Nam từ thời Bắc thuộc tới Ngô - Đinh - Tiền Lê...
|
Bản giấy
|
|
English proverbs denoting family relationships with reference ti the vietnamese equivalents : Tục ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Ngat, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Premodification in english complex noun phrases and its vietnamese equivalents : Tiền bổ ngữ của danh ngữ phức tiếng anh và tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-G
|
Tác giả:
Tran Thu Giang, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gender based differences in politeness strategies in making requests by native speakers of english and vietnamese : sự khác biệt trong lựa chọn chiến kược kịch sử khi đưa ra yêu cầu trong tiếng anh và tiếng việt dựa trên giới tính /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Thu Trang, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật Xây dựng : Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.59707869 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
B.s.: Vũ Anh Tuấn (ch.b.), Vũ Quang Dũng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật giáo dục đại học năm 2012 và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59707684 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty Panasonic
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Anh Tuấn, GVHD: Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|