| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng chương trình tiên quyết cho nhà máy chế biến sữa ở Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 AN-H
|
Tác giả:
An Thị Hằng, GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch
Năm XB:
2009 | NXB: Tổng cục du lịch Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
910.4 T-N
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Cuốn sách giới thiệu tiên chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS)-Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch, thông tin chung, tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Hữu Thận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Biên soạn: Nguyễn Phước Hậu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tổng hợp một số hợp chất có hoạt tính sinh học
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
615 PH-C
|
Tác giả:
GS.TSKH. Phan Đình Châu |
Sinh học
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John J.Wild, Ken W.Shaw, Barbara Chiappetta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Áp dụng phương pháp RT-PCR trong chuẩn đoán sớm vụ dịch SD/SXHD tại bệnh viện Bạch Mai năm 2008
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Thanh. GVHD: Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Select readings = : Luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng anh /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 LEE
|
Tác giả:
Linda Lee; Erik Gundersen; Hồng Đức giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Đăng Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tối ưu hóa điều kiện biểu hiện và ứng dụng Endo-β-Mannanase tái tổ hợp chuyển hóa bã cơm dừa tạo Mannooligosaccarit (Mos)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Thị Loan. GVHD: Đặng Thị Thu, Đỗ Biên Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Begg, Stanley Fischer, Rudiger Dornbusch |
Cuốn sách trình bày về những vấn đề cơ bản của kinh tế học vĩ mô, cung cầu thị trường,giá cả, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tiền tệ tài khóa,...
|
Bản giấy
|
||
Graphics drawing workbook : techincal graphics communication and fundamentals of graphics communication /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
604.2 BE-G
|
Tác giả:
Gary R. Bertoline |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|