| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên đề Từ điển: New ERa |
Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary 180.000 từ /
Năm XB:
2006 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên từ điển: New Words |
Giới thiệu các từ, thuật ngữ tiếng Việt, tiếng Anh sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh thương mại - tài chính thông dụng : 11500 mục sử dụng từ /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
495 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Đức Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt Anh : vietnamese english dictionary /
Năm XB:
1999 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 BP
|
Tác giả:
bùi phụng |
phục vụ các em học sinh, các trường học trong trong cả nước và những bạn học tiếng anh
|
Bản giấy
|
|
Từ điển xã hội học = : Dịch từ nguyên bản tiếng Đức /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
301.03 END
|
Tác giả:
G. Endrweit, Gisela Trommsdorff; Ngụy Hữu Tâm, Nguyễn Hòa Bão |
Sách là bộ từ điển xã hội học dành cho nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên có nhu cầu nghiên cứu và học tập.
|
Bản giấy
|
|
Từ điển xây dựng và kiến trúc Anh - Việt và Việt - Anh : English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of construction and architecture /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
624.03 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Gồm khoảng 30.000 thuật ngữ phần Anh Việt và 20.000 thuật ngữ phần Việt Anh thuộc các lĩnh vực kiến trúc, xây dựng, thi công công trình, nhà ở,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Trí |
Những từ ngữ y học chuyên ngành được cập nhật và có hình ảnh minh họa.
|
Bản giấy
|
||
Từ điển yếu tố Hán Việt thông dụng : Có chữ Hán, phiên âm quốc tế, âm Bắc Kinh, âm tiếng Nhật và nghĩa tiếng Anh tương đương
Năm XB:
1991 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1395922 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Văn Hành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự động điều khiển các quá trình công nghệ
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 TR-T
|
Tác giả:
Trần Doãn Tiến. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tự động điều khiển các quá trình công nghệ.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đức Lợi |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tự động hóa hệ thống lạnh
|
Bản giấy
|
||
Tự động hoá với Simatic S7 - 300
Năm XB:
2011 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Doãn Phước, Phan Xuân Minh, Vũ Vân Hà |
Lí thuyết cơ bản về tự động hoá. Sử dụng ngôn ngữ lập trình STL trong tự động hoá. Kĩ thuật lập trình. Hướng dẫn sử dụng phần mềm STED 7 Module PID...
|
Bản giấy
|
|
Tự động hoá với Simatic S7 - 300
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Doãn Phước, Phan Xuân Minh, Vũ Vân Hà |
Lí thuyết cơ bản về tự động hoá. Sử dụng ngôn ngữ lập trình STL trong tự động hoá. Kĩ thuật lập trình. Hướng dẫn sử dụng phần mềm STED 7 Module PID...
|
Bản giấy
|