| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu nhân nhanh in vitro một số giống hoa Lily quý nhập nội từ Hà Lan
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Lan Anh, GVHD: ThS Khuất Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo Website hấp dẫn với HTML, XHTML và CSS
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
005.7592 NT-S
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Trường Sinh; Bùi Thu Giang, Lê Quang Hoàng Nhân, Việt Dũng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Tạo Website hấp dẫn với HTML, XHTML và CSS
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ thống tái sinh và bước đầu chuyển gen trên cây đồng tiền nhờ vi khuẩn Agrrobacterrium tumefaciens
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Ngọc Tuân, GVHD: GS.TS Nguyễn Quang Thạch , Th.S Đinh Trường Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic feature of the phrasal verbs GET a contrastive analysis with their Vietnamese semantic equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Ngo Thu Hang, GVHD: Vo Thanh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhân nhanh một số dòng TGMS đơn bôi và xử lý đa bội hóa bằng Colchicine, phục vụ cho phát triển lúa lai hai dòng ở Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Hải Hà, GVHD: TS Nguyễn Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự động hoá với Simatic S7 - 300
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Doãn Phước, Phan Xuân Minh, Vũ Vân Hà |
Lí thuyết cơ bản về tự động hoá. Sử dụng ngôn ngữ lập trình STL trong tự động hoá. Kĩ thuật lập trình. Hướng dẫn sử dụng phần mềm STED 7 Module PID...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết và bài tập Pascal Toàn tập
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền thông lý thuyết và kỹ năng cơ bản
Năm XB:
2006 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
621 NG-D
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Nguyễn Văn Dững, ThS. Đỗ Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Nguyễn Hoàng Cầm, KS. Trịnh Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật nhiệt : Sách kỉ niệm 50 năm thành lập trường ĐH Bách Khoa Hà nội /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.402 BU-H
|
Tác giả:
PGS.TS. Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang bị điện- điện tử công nghiệp
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.31 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Quang Hồi |
Kiến thức tổng quát về các đặc điểm làm việc thực tế, các nguyên tắc điều khiển, sử dụng các thiết bị điện được dùng rộng rãi trong công nghiệp
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hiệu quả của một số thuốc bảo vệ thực vật đối với sâu hại chính trên rau họ hoa thập tự ở vùng Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-B
|
Tác giả:
Lê Thị Khánh Bình, GVHD: ThS Nguyễn Thị Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|