Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25990 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Gerald Mosback, Vivienne Mosback
The book provides the basisfor reading improvement course lasting a total of 30 class hours and has proved popular with students and teachers in a...
Bản giấy
Tác giả:
Michael Beasley
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
L.G Alexander, Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (Dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice Descriptive Geomerty
Năm XB: 2016 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Số gọi: 516.076 HI-G
Tác giả:
Hiram E. Grant
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers : Intermediate : Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp /
Năm XB: 2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức dịch và giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers: Advanced : Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao /
Năm XB: 2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức(Dịch và giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Năm XB: 2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức (Dịch và giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải).
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải).
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Huy Lâm.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practical faster reading: A course in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students
Tác giả: Gerald Mosback, Vivienne Mosback
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Tóm tắt: The book provides the basisfor reading improvement course lasting a total of 30 class hours and...
Practice and progress : Hướng dẫn học bộ New concept English /
Tác giả: L.G Alexander, Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (Dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Practice Descriptive Geomerty
Tác giả: Hiram E. Grant
Năm XB: 2016 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Practice exercises for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Tác giả: Palmela J. Shape, Ph.D.
Năm XB: 1995 | NXB: Nxb Barron's
Practice grammar with answers : Intermediate : Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp /
Tác giả: Hồng Đức dịch và giới thiệu
Năm XB: 2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice grammar with answers: Advanced : Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao /
Tác giả: Hồng Đức(Dịch và giới thiệu)
Năm XB: 2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Tác giả: Hồng Đức (Dịch và giới thiệu)
Năm XB: 2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice Tests for First Certificate Tập 1 : Cambridge / Self-study Edition /
Tác giả: Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải).
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Practice Tests for First Certificate Tập 2 : Cambridge / Self-study Edition /
Tác giả: Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải).
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
×