| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Adverbial clauses a contrastive study between English and Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thị Vân, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của hai chủng Trigonopis variablis 0864 và Pseudomonas stutzerl NCAIM1443 sinh tổng hợp enzym chuyển hóa Cephalosporin C thành axit 7-Aminocephalosporanic
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa, GVHD: PGS.TS. Lê Gia Hy, ThS.Phan Thị Hồng Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thử nghiệm các chủng vi sinh vật có hoạt tính sinh học để xử lý nước ngâm tre nứa tại xã Yên Tiến, huyện Ý Yên, tỉnh nam Định
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thục, GVHD: PGS.TS Lê Gia Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thuận |
Trình bày những kiến thức cơ bản về quản trị tài chính, giá trị thời gian của tiền tệ, định giá trái phiếu và cổ phiếu, lợi nhuận và rủi ro, chi...
|
Bản giấy
|
||
IELTS speaking strategies for the IELTS test
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 DI-T
|
Tác giả:
Điền Tịnh Tiên, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần loài và nghiên cứu đặc điểm sinh thái sinh học của sâu cuốn lá hại lạc Adoxophyes Privatana tại Hà Nội và vùng phụ cận
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Lan Thanh, GVHD: TS. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sản xuất nước chấm từ đậu tương bằng công nghệ Enzym
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương, GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading assessment and instruction for all learners
Năm XB:
2006 | NXB: NY Guilford Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.58 SC-J
|
Tác giả:
edited by Jeanne Shay Schumm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm chẩn đoán Virut SV40 bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Trung, GVHD: PGS.TS Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mistakes in translating made by third year students in Faculty of English at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TH-H
|
Tác giả:
Thân Nguyễn Phương Hải, GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lương, Mạnh Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Lư |
Tài liệu cung cấp thông tin về 10 bí quyết thành công cho chúng ta thấy trí tuệ thông minh, tài năng kinh doanh... của người Do Thái
|
Bản giấy
|