| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nxb. Văn hóa Sài Gòn |
Tài liệu cung cấp các thông tin về những điều nên tránh trong thiết kế và trang trí nhà ở hiện đại
|
Bản giấy
|
||
The medici effect : What elephants and epidemics can teach us about innovation /
Năm XB:
2006 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 JO-F
|
Tác giả:
Frans Johansson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some difficulties in translating the bible from English into Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-H
|
Tác giả:
Tạ Thị Thu Hương, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý dự án : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.404 BRU
|
Tác giả:
Andy Bruce; Ken Langdon; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về quản lý dự án
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Toán chuyên ngành : Dùng cho sinh viên ngành Điện tử - Viễn thông /
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
510.071 VU-T
|
Tác giả:
TS. Vũ Gia Tê, TS. Lê Bá Long |
Sách gồm 4 chương được trình bày cơ bản, ngắn gọn giúp người đọc nắm bắt và vận dụng được các khái niệm, định lý và kết quả tóan học một cách dễ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Tuyển chọn những bài viết ghi lại những câu chuyện cảm động kể về Bác Hồ trọng dụng các nhân sỹ, trí thức nổi tiếng thời kỳ đầu Cách mạng Tháng 8...
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng phương pháp lọc sinh học để tái sử dụng nước thải nuôi tôm giống
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hà, GVHD: TS.Nguyễn Văn Đạo, CN. Nguyễn Văn Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi trồng nấm sò, linh chi quy mô nhỏ và triển vọng phòng trừ bệnh nấm thường gặp nhờ vi sinh vật đối kháng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Việt Hương, GVHD: TS Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Some common mistakes made by the 3rd year students in writing English business letters
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Giang, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Criticizing in English and in Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-H
|
Tác giả:
Cao Thị Thanh Hường, GVHD: Vũ Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pairwork and groupwork to develop speaking skills
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-T
|
Tác giả:
Chu Thi Thuy, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|