| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Sinh (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Email, Chat trên Internet cho mọi người
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
004.692 TR-T
|
Tác giả:
Trương Công Tuấn |
Cuốn sách hướng dẫn lập và sử dụng Email, hướng dẫn lập Messenger và sử dụng vào việc Chát, hướng dẫn tạo nick ảo, các nền màu sinh động và bắt mắt...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng và triển khai ứng dụng thương mại điện tử Tập 2, Với công cụ ASP.Net, Visual Basic. Net, SQL Server
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
005.3 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải; Phương Lan, Nguyễn Hông Chương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Thụ |
Những kiến thức cơ bản về kỹ thuật điện tử số, các hệ thông số đếm, điện tử số, đặc tính chuyển mạch của các linh kiện bán dẫn, các mạch nhớ cơ bản...
|
Bản giấy
|
||
Doanh nghiệp Việt Nam với thị trường Hoa Kỳ
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
382.09597 TR-C
|
Tác giả:
PGS.TS.Trần Văn Chu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Việt, Nguyễn Lệ Huyền |
Giới thiệu các thông tư, quyết định của chính phủ về giá trong các lĩnh vực cụ thể
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Chí Thành |
Những kiến thức đại cương về tin học và cách sử dụng máy tính. Phương pháp lập chương trình bằng ngôn ngữ pascal
|
Bản giấy
|
||
Phân tích vốn kinh doanh và biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong các doanh nghiệp chế biến thủy sản Bình Định
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Huyền Trang, GVHD: Nguyễ Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Tiếng anh chuyên ngành chế biến món ăn = English for chefs : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
428.071 LY-H
|
Tác giả:
Lý Lan Hương |
Giới thiệu 15 bài học tiếng Anh chuyên ngành chế biến món ăn, trong mỗi bài có các phần hội thoại, ngữ pháp, từ vựng, nghe-nói-đọc-viết nhằm giúp...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng quản lý thời gian cá nhân trong cuộc sống hiện đại
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 NG-M
|
Tác giả:
Nguyệt Minh, Đức Minh |
Cuốn sách giới thiệu những phương pháp đơn giản dễ thực hiện tạo thành thói quen, khi thường xuyên vận dụng sẽ làm cho phẩm chất cuộc sống được...
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp tiếng Anh trong ngàng kinh doanh khách sạn và nhà hàng
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 QU-M
|
Tác giả:
Quang Minh |
Cuốn sách này nói về những tình huống, chủ đề giao tiếp tiếng Anh khác nhau
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cát Văn Thành |
Quyển sách này nói về những vấn đề trong việc đàm phán kinh doanh quốc tế
|
Bản giấy
|