| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Developing tactics for listening : Luyện nghe tiếng anh mở rộng /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.34 JA-R
|
Tác giả:
Jack C.Richards |
Developing tactics for listening
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu công nghệ ướp hương chè đen CTC bằng hương liệu tổng hợp làm nguyên liệu sản xuất chè túi lọc
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Thị Duyên,GVHD: Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý bậc hai nước thải chế biến tinh bột sắn bằng phương pháp bùn hoạt tính
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trúc Linh, GVHD: Phan Đỗ Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống giám sát và đánh giá thế nào để hoàn thiện công tác quản lý của nhà nước? : Sách tham khảo /
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
351 MAC
|
Tác giả:
Keith Mackay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn Quốc tế ISO 9000: 2000 đối với công ty sản xuất rượu vang
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng cho nhà máy sản xuất bia hơi theo tiêu chuẩn HACCP
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Văn Nam, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu nội dung luật thuế thu nhập cá nhân, cá nhân cư trú. Xác định mức thu nhập chịu thuế và thu nhập tính thuế, biểu thuế, căn cứ tính thuế...
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng Netwoking cho sinh viên khoa du lịch viện Đại học Mở Hà Nội : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh Huyền, Nguyễn Thị Thu Hà, Hồ Lan Phương ; GVHD: Trịnh Thanh Thủy |
Xây dựng Netwoking cho sinh viên khoa du lịch viện Đại học Mở Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và tích lũy Asen của dương xỉ
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoài Phương,GVHD: Đặngn ĐÌnh Kim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế học vi mô : Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập /
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 CA-X
|
Tác giả:
PGS. TS. Cao Thúy Xiêm |
Gồm những câu hỏi trắc nghiệm và bài tập về cung và cầu, tiêu dùng, sản xuất và chi phí, cạnh tranh hoàn hảo, độc quyền, độc quyền tập đoàn, cung...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thích Nhất Hạnh; Chân Đạt chuyển ngữ từ nguyên tác tiếng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|