| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nitrit hóa Amoni nhờ vi sinh tự dưỡng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thạch, GVHD: Cao Thế Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Perfect phrases for Meetings : Hundreds of ready to use phrases to get your message across and advance your career /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.4 DE-D
|
Tác giả:
Don Debelak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài chính doanh nghiệp : Lý thuyết, bài tập và bài giải /
Năm XB:
2008 | NXB: Thống kê
Số gọi:
332 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Kiều |
Cuốn sách trình bày về tổng quan về quản trị tài chính công ty, thời giá tiền tệ và mô hình chiết khấu dòng tiền. quan hệ lợi nhuận và rủi ro...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Minh Toán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lương Trọng Nhàn |
Đề cập đến cách lựa chọn chủng loại và phương cách bài trí áp dụng các nguyên lý Âm Dương - Ngũ hành cho cây, hoa cảnh nội thất
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình pháp luật đại cương
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Hợp Toàn (chủ biên) |
Giới thiệu về nhà nước Việt Nam và địa vị pháp lí của các cơ quan trong bộ máy nhà nước. Trình bày nội dung của hệ thống pháp luật là công cụ điều...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý bậc hai nước thỉa làng nghề làm bún Phú Đô bằng phương pháp bùn hoạt tính
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Anh Tuấn, GVHD: Nguyễn Thế Đồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
500 danh lam Việt Nam : 500 famous temples in Viet Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Thông tấn
Từ khóa:
Số gọi:
000 VO-T
|
Tác giả:
Võ, Văn Tường |
Những danh lam thắng cảnh nổi tiếng của Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard T. Schaefer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Biên soạn: TS. Lê Hữu Lập, ThS. Nguyễn Duy Phương |
Đại cương về kỹ thuật lập trình; Mảng và con trỏ; Duyệt và đệ quy; Ngăn xếp, hàng đợi và danh sách móc nối; Cấu trúc dữ liệu...
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of English traditional syntax. Quyển 1 : : Based on "A grammar of contemporary English" by Quirk R. et al., and "A university grammar of English" by Quirk R. & Greenbaum S /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 TR-M
|
Tác giả:
Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin : Phương pháp và ứng dụng
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
004.21 NG-P
|
Tác giả:
TS Nguyễn Hồng Phương (Chủ biên), Th.S Huỳnh Minh Đức, Đoàn Thiện Ngân (Hiệu đính) |
- Giới thiệu hệ thống thông tin. - Các bước tin học hóa hệ thống thông tin. - Phương pháp phân tích thiết kế. - Ứng dụng.
|
Bản điện tử
|