| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình từ vựng tiếng Anh thương mại : Bussiness english vocabulary /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quế Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam 20 năm đổi mới và phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa
Năm XB:
2006 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
320.9597 VIE
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Văn Khánh, PGS.TS. Nguyễn Văn Dân, Lê Huy Hòa.... |
sách trình bày những vấn đề chung, những vấn đề chính trị và tư tưởng, những vấn đề kinh tế xã hội, văn hóa - khoa học - giáo dục...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Sanh |
Sơ lược lịch sử xã hội học. Đối tượng, phương pháp, chức năng của xã hội học. Xã hội học về cơ cấu xã hội. Văn hoá xã hội. Xã hội hoá. Trật tự xã...
|
Bản giấy
|
||
|
|
Giới thiệu những qui định chung, thông điệp dữ liệu, chữ kí điện tử, chứng thực chữ kí điện tử và việc quản lí dịch vụ này. Những qui định về giao...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Tiệp(chủ biên), TS. Lê Thanh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giao tiếp tiếng Anh trong ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 Q-M
|
Tác giả:
Quang Minh |
Cuốn sách này nói về những tình huống, chủ đề giao tiếp tiếng Anh khác nhau
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Lễ tân trong giao tiếp đối ngoại : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
327.2 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Cúc |
Cung cấp những kiến thức cơ bản trong giao tiếp đối ngoại như: lễ tân ngoại giao và giao tiếp đối ngoại, quan hệ với các đối tác và khách hàng, tổ...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kế toán thương mại dịch vụ : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
657 GIA
|
Tác giả:
Hà Thị Ngọc Mai (chủ biên), Nguyễn Thị Lợi, Nguyễn Thị Kim Thúy... |
Giới thiệu các kiến thức cơ bản về kế toán thương mại - dịch vụ: tổ chức hạch toán kế toán trong các doanh nghiệp kinh doanh, kế toán tài sản bằng...
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited : A Common Sense Approach to Web Usability /
Năm XB:
2006 | NXB: New Riders
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Chí Thành |
Những kiến thức đại cương về tin học và cách sử dụng máy tính. Phương pháp lập chương trình bằng ngôn ngữ pascal
|
Bản giấy
|
||
Giao tiếp tiếng Anh trong ngàng kinh doanh khách sạn và nhà hàng
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 QU-M
|
Tác giả:
Quang Minh |
Cuốn sách này nói về những tình huống, chủ đề giao tiếp tiếng Anh khác nhau
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ Sinh học thực vật
Năm XB:
2005 | NXB: Đại Học Đà Lạt
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-L
|
Tác giả:
GS.TS. Mai Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|