Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26201 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Tran Thu Giang, GVHD: Dang Ngoc Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Deborah Phillips, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Prepare for IELTS : The IELTS preparation course /
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 CA-P
Tác giả:
Penny Cameron
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Prepare for IELTS academic modules :
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 TO-V
Tác giả:
Vanessa Todd, Penny Cameron
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Prepare for IELTS general training modules :
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 CA-P
Tác giả:
Penny Cameron, Vanessa Todd.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Penny Cameron, Vanessa Todd.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Gồm: introduction, use of computers in schools- empirical findings and emerging issues...
Bản giấy
Presentation of Vietnamese culture of Vietnamese place names in English tourist guide texts
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Quốc Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Williams, Erica J
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Powell, Mark
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyen Viet Chau
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Pride and Prejudice
Năm XB: 2016 | NXB: Heinemann ELT
Số gọi: 428 AU-J
Tác giả:
Jane Austen
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Preparation course for the TOEFL Test : Volume A / Skills and Strategies / Second edition /
Tác giả: Deborah Phillips, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Prepare for IELTS : The IELTS preparation course /
Tác giả: Penny Cameron
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Prepare for IELTS academic modules :
Tác giả: Vanessa Todd, Penny Cameron
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Prepare for IELTS general training modules :
Tác giả: Penny Cameron, Vanessa Todd.
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Preparing ASEAN for the information century : A comparative study of policies and programmes on computers in science and Mathematics education
Năm XB: 1991 | NXB: UNESCO
Tóm tắt: Gồm: introduction, use of computers in schools- empirical findings and emerging issues...
Presentation of Vietnamese culture of Vietnamese place names in English tourist guide texts
Tác giả: Nguyễn Quốc Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Preserving Hanoi's architectural and landscape heritage
Tác giả: Nguyen Viet Chau
Năm XB: 1999 | NXB: Xây dựng
Pride and Prejudice
Tác giả: Jane Austen
Năm XB: 2016 | NXB: Heinemann ELT
×