| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some suggestions on techniques of teaching and learning English speaking skills at secondary school
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trương Thị Huyền Trang, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mistake in sentence writing made by second year students
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Minh Tân, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quyền lực, tầm ảnh hưởng và sức thuyết phục
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 QUY
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu (biên dịch); Nguyễn Văn Quì (hiệu đính) |
Vai trò thiết yếu của quyền lực trong tổ chức; Tầm ảnh hưởng, các chiến thuật gây ảnh hưởng, nghệ thuật thuyết phục trong kinh doanh. Khía cạnh đạo...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình đo lường điện và cảm biến đo lường : Sách dùng cho sinh viên các trường cao đẳng /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.37 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hoà chủ biên, Bùi Đăng Thảnh, Hoàng Sỹ Hồng. |
Giáo trình đo lường điện và cảm biến đo lường : Biên soạn theo chương trình khung môn học đo lường học và cảm biến đo lường do Bộ Giáo dục và Đào...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Thụ |
Giới thiệu những khái niệm cơ bản về các thông số của mạch điện, về tin tức, tín hiệu điện, hệ thống điện tử điển hình, kĩ thuật tương tự, kĩ thuật...
|
Bản điện tử
|
||
Phát triển Giáo dục - Đào tạo trong giai đoạn hiện nay và một số chính sách quy định mới đối với nhà giáo
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
379.597 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy : Dành cho sinh viên các trường đại học và cao đẳng của các hệ đào tạo /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
631.2 NG-L
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Đắc Lộc; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Vũ Thị Phượng, Dương Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng mã nguồn mở Tập 2, Word trong Linux
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thiên Bằng (Chủ biên), Phương Lan (Hiệu đính 1), Đoàn Thiện Ngân (Hiệu đính 2). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp thương mại
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 GIA
|
Tác giả:
Bích Nga, Tấn Phước, Phạm Ngọc Sáu (biên dịch) ; Nguyễn Văn Quì (hiệu đính) |
Cuốn sách tập trung vào chủ đề giao tiếp ở mức độ cá nhân, giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Võ Phước Tấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu tách dòng và xác định trình tự gen mã hóa peptit CYFRA ở người
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hương, GVHD: TS Lê Quang Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|