| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Past tenses of English verbs and some common misktakes made by Vietnamese students
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Le Thuy, GVHD: Tran Huu Manh, Assor, Prof. Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 2: Listening, Speaking, and Critical Thinking
NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 BE-C
|
Tác giả:
Becky Tarver Chase |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 2: Reading, Writing, and Critical Thinking
Năm XB:
2018 | NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 LA-B
|
Tác giả:
Laurie Blass; Mari Vargo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 3: Listening, Speaking, and Critical Thinking
Năm XB:
2018 | NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 BE-C
|
Tác giả:
Becky Tarver Chase; Christien Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 3: Reading, Writing, and Critical Thinking
Năm XB:
2018 | NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-V
|
Tác giả:
Mari Vargo; Laurie Blass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 4: Listening, Speaking, and Critical Thinking
Năm XB:
2018 | NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-P
|
Tác giả:
Paul Macintyre |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways to English 2 : National council of teachers of english /
Năm XB:
1984 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-H
|
Tác giả:
Harold B. Allen, Edward A. Voeller |
bao gồm 3 unit: Mr.Sato- Businessman and sports fan, The island of enchantment, Dinner at la reserve...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christopher M. Bishop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Patterns of Distributed systems
NXB: Addison - Wesley publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 UN-J
|
Tác giả:
Unmesh Joshi; Martin Fowler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Paul Gauguin : 1848-1903. The Primitive Sophisticate /
Năm XB:
1993 | NXB: Benedikt Taschen
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 WA-I
|
Tác giả:
Ingo F Walther |
Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp hoạ sỹ Gôganh, đặc biệt những sáng tác nghệ thuật của ông tiêu biểu cho tư tưởng hội hoạ hiện đại thế giới
|
Bản giấy
|
|
Paul Gauguin 1848-1903 : The Primitive Sophisticate /
Năm XB:
1993 | NXB: Benedikt Taschen
Số gọi:
720 IN-W
|
Tác giả:
Ingo F. Walther |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
PCs all-in-one for dummies : 9 book in 1 /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 CH-M
|
Tác giả:
Mark L. Chambers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|