| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hertzberg, Hendrik |
Originally published in 1970, One Million has been out of print for some time, and its author, the highly esteemed New Yorker editor and columnist...
|
Bản giấy
|
||
One page talent management: Eliminating complexity, adding value
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.301 MA-E
|
Tác giả:
Marc Effron |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ông cố vấn - hồ sơ một điệp viên Tập 1, Hoàng hôn những thiên thần
Năm XB:
2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
895.9223 HU-M
|
Tác giả:
Hữu Mai. |
Hoàng hôn những thiên thần bao gồm 23 chương với những câu chuyện ngắn
|
Bản giấy
|
|
Ông cố vấn - hồ sơ một điệp viên. Tập 2, Con kỳ nhông
Năm XB:
2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
895.9223 HU-M
|
Tác giả:
Hữu Mai. |
Con kỳ nhông bao gồm 24 chương và phụ lục: Chương I Hồng y Spellman; Chương II Đòn tối hậu; Chương III Thiệu-Kỳ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Notarius, Barbara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Silberschatz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Abraham Siberschatz. |
Nội dung gồm: Overview, process management, storage management...
|
Bản giấy
|
||
Operating System Design Vol.I: The Xinu Approach
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 CO-D
|
Tác giả:
Douglas Comer, Timothy V. Fossum |
Bao gồm: Preface to the PC edition, Foreword to the first edition, Preface to the first edition...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Per Brinch Hansen |
Nội dung gồm: an overview of operating systems, sequential processes...
|
Bản giấy
|
||
Operating systems : = Incorporating UNIX and MS-DOS /
Năm XB:
1992 | NXB: DP Publications Ltd
Số gọi:
005.43 RI-C
|
Tác giả:
Ritchie, C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Operating Systems : Comunicating with and controlling the computer /
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 KE-L
|
Tác giả:
Laurie S.Keller |
Bao gồm: fundamentals of operating systems, case studies,...
|
Bản giấy
|
|
Operating Systems 2nd ed : Including case studies in: Unix, OS/2, MS-DOS, Macintosh, VM, MVS, Open systems /
Năm XB:
1990 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 DE-H
|
Tác giả:
Havey M. Deitel. |
Bao gồm: overview, process management, storage management...
|
Bản giấy
|