| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Art of Computer Programming 3rd ed/volume 1, Fundamental Algorithms
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 ER-D
|
Tác giả:
Donald Ervin Knuth. |
Cuốn sách gồm 2 chương: Basic Concepts; Information Structures
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang thư tín Thương mại hiện đại : Anh-Việt : /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Milada Broukal, Peter Murphy, Lê Huy Lâm, Trương bích Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lữ Quốc Tuyền |
Từ điển Anh Việt có sử dụng hình ảnh
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Thống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trích giảng văn học Mỹ Book II : A College - level literature course /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những truyện ngắn hay gần đây : Tuyển chọn truyện ngắn các cây bút nữ trẻ hay
Năm XB:
1997 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895 NH-D
|
|
Tập hợp những truyện ngắn của các nhà văn nữ, từng được giải cao trong các cuộc thi.
|
Bản giấy
|
|
Build your vocabulary Tập 2, Intermadiate : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FL-J
|
Tác giả:
John Flower, Michael Berman, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
University of Cambridge Local Examinations Syndicate ;Nguyễn Phương Sửu giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Học tiếng Anh bằng Thành ngữ : Ấn bản in bổ sung, sửa chữa /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Điền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Art of Computer Programming 3rd ed/volume 2, Seminumerical Algorithms
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 ER-D
|
Tác giả:
Donald Ervin Knuth. |
Gồm 2 chương: Random Numbers; Arithmetic
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomson, A.J, Martinet. A.V |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|