| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Intercultural communication
Năm XB:
2006 | NXB: World University Service Canada
Từ khóa:
Số gọi:
428.5 VA-J
|
Tác giả:
Judi Varga-Toth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toán học cao cấp /. 1, Đại số và hình học giải tích /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
510 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
Gồm 8 chương: Tập hợp và ánh xạ, Cấu trúc đại số- số phức- đa thức- phân thức hữu tỷ, ma trận, định thức, Hình học giải tích...
|
Bản giấy
|
|
Language, Culture and Society
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
410 JO-C
|
Tác giả:
Jourdan Christine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa sông nước miền Trung
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.09597 TO-T
|
Tác giả:
GS.TSKH. Tô Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Oxenden, Clive |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lương, Mạnh Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
004.21 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn, Văn Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William T. Ziemba, Raymond G. Víckson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Medical malpratice : understanding the law, managing the risk /
Năm XB:
2006 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
344 TA-S
|
Tác giả:
Siang Yong Tan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gunter Bolch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Language, mind, and culture : A practical introduction
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 KO-Z
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christine Jourdan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|