| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Action research : a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Từ khóa:
Số gọi:
300.72 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Action research a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Số gọi:
428 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Shaping the way we teach English: successful practices around the world
Năm XB:
2006 | NXB: University of Oregon
Số gọi:
428 OP-L
|
Tác giả:
Leslie Opp-Beckman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
When motion becomes emotion
Năm XB:
2006 | NXB: Lulea University of Technology
Từ khóa:
Số gọi:
428 SA-K
|
Tác giả:
Karin Sanstrom |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngôn ngữ văn hoá & xã hội : Một cách tiếp cận liên ngành
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
401 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
cognitive linguistics an introduction
Năm XB:
2006 | NXB: Edinburgh University Press
Số gọi:
801.01 EV-V
|
Tác giả:
Vyvyan Evans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, culture and society
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
499.12 TU-K
|
Tác giả:
Kevin Tuite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
an introduction to sociolinguistics
Năm XB:
2006 | NXB: Basil Blackwell,
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducing second language acquisition
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418 SA-M
|
Tác giả:
Muriel Saviel-Troike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
阮有求(编)/Nguyễn Hữu Cầu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng thuyết trình : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 HI-T
|
Tác giả:
Tim Hindle; Dương Trí Hiển biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Trình bày những kiến thức cơ bản về khái niệm giao tiếp và các kỹ năng giao tiếp cơ bản, các kỹ năng đàm phán trong kinh doanh, tổ chức hội họp và...
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở hoá học hữu cơ. Tập 2 : : Giáo trình dùng cho sinh viên ngành Hoá học, Công nghệ Hoá học,.. /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
547.0071 TH-T
|
Tác giả:
Thái Doãn Tĩnh |
Trình bày các kiến thức cơ bản về danh pháp, phương pháp tổng hợp, cấu trúc, tính chất vật lí và hoá học của các chất dẫn xuất halogen, hợp chất cơ...
|
Bản giấy
|