| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tạo dòng và xác định trình tự gen mã hóa Protein P24 của virut HIV gây bệnh ở Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Tùng, GVHD: PGS.TS Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới. 1 /
Năm XB:
2006 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
320.10711 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Điềm- Vũ Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp cơ bản để thiết lập trật tự, kỷ cương trong quản lý nhà nước ở đô thị
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
352.1609597 PH-G
|
Tác giả:
PGS.TS.Phạm Kim Giao |
Sự cần thiết phải thiết lập trật tự, kỉ cương trong quản lý nhà nước về đô thị. Thực trạng và giải pháp cơ bản để thiết lập trật tự kỉ cương trong...
|
Bản giấy
|
|
9 Bản tuyên ngôn độc lập nổi tiếng thế giới
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
341 NG-U
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Út biên soạn |
Giới thiệu chín bản tuyên ngôn nổi tiếng thế giới: Tuyên ngôn tôn giáo (Đức) - 1547, tuyên ngôn độc lập (Mỹ) - 1776, tuyên ngôn nhân quyền (Pháp) -...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số điều kiện ngoại cảnh đến khả năng phân hủy Benzoat ở vi khuẩn quang hợp tía phân lập tại Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hoa Hồng, GVHD: Th.S Đinh Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thủy phân Chitosan thành Glucosamin
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Kiều Tú, GVHD: TS Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong điều kiện toàn cầu hoá
Năm XB:
2006 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
338.6048 TR-S
|
Tác giả:
Trần Sửu |
Cạnh tranh trong điều kiện toàn cầu hóa: Các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp...
|
Bản giấy
|
|
体验汉语: 写作教程. 初级 2 / : : Experiencing Chinese. /
Năm XB:
2006 | NXB: Giáo dục Cao cấp
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-H
|
Tác giả:
Trần Tác Hồng |
Giáo trình luyện viết tiếng Trung quyển 2 khác với ngững quyển giáo trình khác, yêu cầu học sinh học tập một cách chủ động thay vì chỉ nghe và đọc
|
Bản giấy
|
|
Toán cao cấp : Dùng cho: Sinh viên ngoại ngữ chuyên ngành trường Đại học Bách khoa Hà Nội, sinh viên các ngành khoa học xã hội, nhân văn và sinh viên các hệ tại chức, cao đẳng các trường đại học khác /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
517.071 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hồ Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải tỏa stress : Cẩm nang quản lý hiệu quả : Reducing stress /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
158 HIN
|
Tác giả:
Tim Hindle; Vương Long biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
cognitive linguistics an introduction
Năm XB:
2006 | NXB: Edinburgh University Press
Số gọi:
801.01 EV-V
|
Tác giả:
Vyvyan Evans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Truong Thanh Hang, GVHD: Nguyen The Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|