| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Những giải pháp nhằm phát triển du lịch cộng đồng tại Lào Cai theo hướng bền vững
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Quang Thắng; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trường Đại học Luật Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thời cơ và thách thức khi Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
382.09597 THO
|
|
sách giới thiệu những vấn đề khái quát về tổ chức thương mại thế giới .toàn bộ quá trình đàm phán .lợi ích - nghĩa vụ, khó khăn-vướng mắc và những...
|
Bản giấy
|
|
The translation of address forms in "Gone with the wind" by Duong Tuong and Mai The Sang
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-C
|
Tác giả:
Lê Thị Thùy Chi, GVHD: Vũ Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu những quy định chung, tiêu chuẩn môi trường. Đánh giá môi trường, chiến lược, tác động cam kết bảo vệ môi trường. Bảo tồn, sử dụng hợp...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu tạo chế phẩm và bảo quản chế phẩm Probiotic từ sinh khối vi khuẩn Lactic nhằm ứng dụng trong chăn nuôi
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Thủy, GVHD: ThS Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân loại và bảo quản nhóm nấm men Lipomyces tetrasporus
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Anh Thư, GVHD: TS Vũ Nguyên Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic functions of non finite clauses an analysis of errors made by the fourth year students at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Truong Minh Thuy, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống tổ chức công đoàn Việt Nam trong thời kỳ đổi mới
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
331.8709597 HET
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Trình bày thực trạng cơ cấu tổ chức của hệ thống công đoàn Việt Nam. Đưa ra những giải pháp đổi mới cơ cấu tổ chức và nâng cao hiệu quả hoạt động...
|
Bản giấy
|
|
Word play in English idioms and proverbs
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-K
|
Tác giả:
Đỗ Công Khanh, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
PR hiệu quả : Cẩm nang quản lý hiệu quả =Effective public relations /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
659.2 ALI
|
Tác giả:
Moi Ali; Hoàng Ngọc Tuyến biên dịch; Nguyễn Văn Quí hiệu đính |
Cung cấp những kiến thức và công cụ hữu ích về kỹ năng hoạch định và quản lý chiến dịch PR gồm: Làm rõ vai trò của PR trong tổ chức, khởi động quá...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|