| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nhóm biên soạn Xuân Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm- Phạm Văn Sáng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS. TS.Thái Hồng Nhị , TS. Phạm Minh Việt. |
Lý thuyết thông tin: tổng quan về hệ thống viễn thông, hệ thống số và tương tự, các dạng sóng tin tức. Tín hiệu và phổ; Hệ thống tuyến tính và tín...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lịch sử đảng cộng sản Việt Nam : Hệ cử nhân chính trị /
Năm XB:
2004 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Phúc |
Giới thiệu lịch sử quá trình lãnh đạo đấu tranh giành độc lập dân tộc, xây dựng và bảo vệ đất nước của Đảng cộng sản Việt Nam qua các thời kỳ: đấu...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống đào tạo trực tuyến E-Learning
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-G
|
Tác giả:
Trần Trường Giang, TS. Hồ Khánh Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas Elliott Berry, Trần Vĩnh Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong giáo dục : Tủ sách phổ biến kiến thức về công nghệ thông tin và truyền thông - ITC /
Năm XB:
2004 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
370.285 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trần Minh Tiến; TS. Nguyễn Thành Phúc; ThS. Trần Tuyết Anh |
Đề cập đến những lợi ích tiềm năng của việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong giáo dục và các ứng dụng ICT đã được sử dụng...
|
Bản giấy
|
|
200 mẫu đối thoại ngắn giữa tài xế tãi và hành khách
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Những mẫu câu đối thoại ngắn giữa tài xế taxi với các hành khách...
|
Bản giấy
|
|
Enterprise SOA: Service-Oriented Architecture Best Practices
Năm XB:
2004 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 KR-D
|
Tác giả:
Dirk Krafzig |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tiếng Anh đàm thoại trong lĩnh vực chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Systems : Theory, Technology, and Applications /
Năm XB:
2004 | NXB: Springer-Verlag New York, Inc
Số gọi:
005.12 HE-A
|
Tác giả:
Andrew Herbert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ tại công ty thương mại và sản xuất vật tư thiết bị giao thông vận tải
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hậu, TS Ngô Trí Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|