| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Performance Analysis of Network Architectures
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TU-D
|
Tác giả:
Dietmar Tutsch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Fitzgerald Lin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Performance Review : prepare for the meeting, offer constructive feedback, discuss tough topics
Năm XB:
2015 | NXB: Havard Business review Press
Số gọi:
658.3125 PER
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Performance reviews : evaluate performance, offer constructive feedback, discuss tough topics /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.3125 PER
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press. |
Employees
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack R. Kapoor, Les R. Dlabay, Robert J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Kapoor, Dlabay, Hughes |
What is your personal goals? Do you want to buy a car, take a vacation or retire early? Setting goals and planning your financial future now can...
|
Bản giấy
|
||
Personal pronouns in English and their Vienamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Thị Bích, GVHD: Lê Phương Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Personal reference in English and its Vietnamese equivalents through the work " Jane Eyre"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Tran Thi Lan, GVHD: Tran Huu Manh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Perspectives on the security of Singapore : the first 50 years /
Năm XB:
2016 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
355.033 DE-B
|
Tác giả:
Barry Desker, Ang Cheng Guan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Phươnh Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Petri net theory and the modeling of systems
Năm XB:
1981 | NXB: N.J. : Prentice-Hall,
Từ khóa:
Số gọi:
003.19 PE-J
|
Tác giả:
James L. Peterson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|