Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26163 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Hope for renewal : Photographs from Indonesia after the Tsunami /
Năm XB: 2005 | NXB: East-West Center
Số gọi: 646.15 GA-R
Tác giả:
Garcia, Marco
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cross cultural linguistic inteferences by Vietnamese learners of English
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Hằng, GVHD: Nguyễn Văn Chiến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-T
Tác giả:
Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Thu Nga. GVHD: Nguyễn La Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Bích Vân. GVHD: Ngô Đình Bính
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-H
Tác giả:
Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A cultural and linguistic study of English and Vietnamese surnames
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LU-T
Tác giả:
Luu Phuong Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English modal auxiliaries to express obligation a constrative analysis with Vietnamese ones
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-H
Tác giả:
Bùi Thị Dậu Hoa, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on translation of public addressing speeches of political leader
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TA-H
Tác giả:
Tạ Thu Hà, GVHD: Đặng Quốc Tuấn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A comparative study of English and Vietnamese resumes
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Thoa, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tập bài giảng xã hội học.
Năm XB: 2005 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi: 301 TAP
Tác giả:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tự học AutoCAD : Thiết kế 2D /
Năm XB: 2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi: 005.3 LU-N
Tác giả:
Lưu Triều Nguyên (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cross cultural linguistic inteferences by Vietnamese learners of English
Tác giả: Nguyễn Thị Bích Hằng, GVHD: Nguyễn Văn Chiến
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Tác giả: Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Nghên cứu chế tạo kit phát hiện nhanh, chính xác vi khuẩn Bacillus anthracis gây bệnh than
Tác giả: Lê Bích Vân. GVHD: Ngô Đình Bính
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Tác giả: Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A cultural and linguistic study of English and Vietnamese surnames
Tác giả: Luu Phuong Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English modal auxiliaries to express obligation a constrative analysis with Vietnamese ones
Tác giả: Bùi Thị Dậu Hoa, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study on translation of public addressing speeches of political leader
Tác giả: Tạ Thu Hà, GVHD: Đặng Quốc Tuấn
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A comparative study of English and Vietnamese resumes
Tác giả: Nguyễn Thị Kim Thoa, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tập bài giảng xã hội học.
Tác giả: Trường Đại học Luật Hà Nội
Năm XB: 2005 | NXB: Công An Nhân Dân
Tự học AutoCAD : Thiết kế 2D /
Tác giả: Lưu Triều Nguyên (Chủ biên)
Năm XB: 2005 | NXB: Lao động - Xã hội
×