| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Website bán máy tính và linh kiện
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trương Trung Hiếu, Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi - đáp pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59707 TR-H
|
Tác giả:
ThS. Trần Thị Quang Hồng, Trương Hồng Quang, Nguyễn Mai Trang |
Gồm các câu hỏi đáp tìm hiểu những quy định pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng rong một số lĩnh vực cụ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thái Thanh Sơn, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Tình huống pháp luật các tội phạm về ma túy
Năm XB:
2011 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
345.597 DO-H
|
Tác giả:
TS. Đỗ Đức Hồng Hà, ThS. Nguyễn Kim Chi |
Cuốn sách được biên soạn dưới dạng hỏi đáp, thông qua những tình huống, những ví dụ cụ thể nhằm cung cấp những vấn đề chủ yếu, cần thiết nhất về...
|
Bản giấy
|
|
Tự động hoá với Simatic S7 - 300
Năm XB:
2011 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Doãn Phước, Phan Xuân Minh, Vũ Vân Hà |
Lí thuyết cơ bản về tự động hoá. Sử dụng ngôn ngữ lập trình STL trong tự động hoá. Kĩ thuật lập trình. Hướng dẫn sử dụng phần mềm STED 7 Module PID...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Công Hùng |
Nghiên cứu về phương pháp đo lường các thông số của tín hiệu và mạch điện, các biện pháp cấu tạo các mạch đo, cấu trúc tính năng của máy đo, cách...
|
Bản điện tử
|
||
The agile city: building well-being and wealth in an era of climate change
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
363.738 RU-S
|
Tác giả:
By James S. Russell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng công nghệ Adobe Flash xây dựng giáo trình quản trị mạng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Đức Mạnh, KS.Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lương Nam Long, GVHD: TS Phạm Công Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Simple tools and techniques for enterprise risk management
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 CH-R
|
Tác giả:
Robert J. Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Martin Matthews |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hermawan Kartajaya; Lan Phương, Thanh Huyền, Phương Hoa; hiệu đính: Trịnh Minh Giang dịch |
Cuốn sách khái quát và đúc kết 18 nguyên tắc giúp các nhà tiếp thị định hướng và tầm nhìn để xây dựng các chương trình kế hoạch tiếp thị một cách...
|
Bản giấy
|