| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ray Jackendoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
semantic structures
Năm XB:
1991 | NXB: Massachusetts Institute of Technology
Từ khóa:
Số gọi:
420 JA-R
|
Tác giả:
Jackendoff Ray |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Geoffrey Leech |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PALMER F. R |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
James R. Hurford, Brendan Heasley and Michael B. Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
James R. Hurford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sense and respond : how successful organizations listen to customers and create new products continuously /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.812 GO-J
|
Tác giả:
Jeff Gothelf & Josh Seiden. |
We're in the midst of a revolution. Quantum leaps in technology are enabling organizations to observe and measure people's behavior in real time,...
|
Bản giấy
|
|
Sensor and Data Fusion Concepts and Applications 2nd ed
Năm XB:
1999 | NXB: SPIE Otical engineering Press,
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 KL-L
|
Tác giả:
Lawrence A.KleinA. |
Nội dung gồm: Introduction, Multiple sensor system applications, benefits, and atmospheric attenuation...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Seo Website bất động sản dự án căn hộ chung cư Foldseason 47 Nguyễn Tuân cho cá nhân, đóng vai trò phân phối cho tập đoàn Cengroup
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 PH-A
|
Tác giả:
Phạm Tuấn Anh; GVHD: TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|