| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ready for Ielts Student's Book Pack with Answers : + eBook and access to the Student's Resource Centre /
Năm XB:
2017 | NXB: Macmillan education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 SA-M
|
Tác giả:
Sam McCarter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ready to write : A first compostion text /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 BL-K
|
Tác giả:
Blanchard Karen, Root Christine, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Listening & Speaking 1 with answers : English Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 MI-C
|
Tác giả:
Miles Craven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Listening & Speaking 2 with answers : English Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 SA-L
|
Tác giả:
Sally Logan; Craig Thaine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Listening & Speaking 3 with answers : English Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 MI-C
|
Tác giả:
Miles Craven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Listening & Speaking 4 with answers : English Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 MI-C
|
Tác giả:
Miles Craven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Reading 2 with answers : English skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 LI-D
|
Tác giả:
Liz Driscoll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Reading 3 with answers : English skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 LI-D
|
Tác giả:
Liz Driscoll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Reading 4 with answers : English skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 LI-D
|
Tác giả:
Liz Driscoll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Realism of "love of life" by Jack London
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thúy, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reasonable techniques in teaching vocabulary for students at course 8 at Lomonoxop a people founded school
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-L
|
Tác giả:
Lâm Thị Liễu, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Recommend this! : Delivering digital experiences that people want to share /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 TH-J
|
Tác giả:
Jason Thibeault, Kirby Wadsworth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|